FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sporting Braga vs Benfica, 01h00 ngày 29/12
Sporting Braga 1
+0.25 1.05
-0.25 0.80
2.5 0.28
u 2.30
3.00
2.04
3.32
+0.25 1.05
-0.25 1.10
1 1.10
u 0.70
4.1
2.75
2.05
VĐQG Bồ Đào Nha » 34
KQBD Sporting Braga vs Benfica hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sporting Braga vs Benfica, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sporting Braga vs Benfica, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sporting Braga vs Benfica hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sporting Braga vs Benfica
Tomas Araujo
0 - 1 Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi
2 - 2 Fredrik Aursnes Kiến tạo: Vangelis Pavlidis
Richard Rios
Ra sân: Mario Dorgeles
Ra sân: Joao Filipe Iria Santos Moutinho
Ra sân: Pau Victor Delgado
Franjo IvanovicRa sân: Leandro Barreiro Martins
Gianluca PrestianniRa sân: Georgiy Sudakov
Ra sân: Rodrigo Zalazar
Ra sân: Victor Gomez Perea

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting Braga VS Benfica
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting Braga vs Benfica
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting Braga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 47 | 6.4 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 47 | 5.14 | |
| 15 | Paulo Andre Rodrigues Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 27 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 1 | 1 | 7 | 6.07 | |
| 6 | Vitor Carvalho Vieira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 2 | 73 | 6.79 | |
| 39 | Francisco Jose Navarro Aliaga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.04 | |
| 10 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 49 | 40 | 81.63% | 4 | 0 | 75 | 7.7 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 1 | 0 | 69 | 6 | |
| 18 | Pau Victor Delgado | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 31 | 7.24 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 2 | 59 | 6.38 | |
| 1 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 24 | 58.54% | 0 | 0 | 48 | 6.57 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 1 | 58 | 6.61 | |
| 77 | Gabri Martinez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 2 | 12 | 6.48 | |
| 29 | Jean Gorby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 67 | 6.34 | |
| 20 | Mario Dorgeles | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 53 | 6.34 | |
| 17 | Gabriel Moscardo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6 |
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 67 | 55 | 82.09% | 0 | 5 | 76 | 7.44 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 44 | 34 | 77.27% | 5 | 1 | 63 | 7.8 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 3 | 39 | 7.11 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 27 | 6.08 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 30 | 6.17 | |
| 17 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 45 | 41 | 91.11% | 2 | 1 | 70 | 6.72 | |
| 26 | Samuel Dahl | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 0 | 59 | 5.95 | |
| 20 | Richard Rios | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 1 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 3 | 60 | 6.02 | |
| 10 | Georgiy Sudakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 5 | 0 | 40 | 7.42 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 0 | 1 | 83 | 6.55 | |
| 25 | Gianluca Prestianni | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 15 | 6.21 | |
| 5 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 67 | 57 | 85.07% | 0 | 2 | 78 | 6.79 | |
| 9 | Franjo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 18 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

