FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sporting Braga vs Bodo Glimt, 21h30 ngày 23/10
Sporting Braga 1
-0.75 0.95
+0.75 0.95
2.5 0.53
u 1.38
1.64
4.25
3.80
-0.25 0.95
+0.25 0.98
0.5 1.45
u 0.20
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Sporting Braga vs Bodo Glimt hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sporting Braga vs Bodo Glimt, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sporting Braga vs Bodo Glimt, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sporting Braga vs Bodo Glimt hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sporting Braga vs Bodo Glimt
Philip Zinckernagel
Sondre Brunstad Fet
0 - 1 Hakon Evjen Kiến tạo: Fredrik Andre Bjorkan
Ra sân: Adrian Marin Gomez
Ra sân: Rodrigo Zalazar
Ra sân: Joao Filipe Iria Santos Moutinho

Sondre AuklendRa sân: Sondre Brunstad Fet
Sondre SorliRa sân: Philip Zinckernagel
Ra sân: Roger Fernandes
Runar EspejordRa sân: Isak Dybvik Maatta
Ra sân: Victor Gomez Perea
Villads NielsenRa sân: Jostein Gundersen
Adam SorensenRa sân: Fredrik Andre Bjorkan
1 - 2 Villads Nielsen Kiến tạo: Patrick Berg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting Braga VS Bodo Glimt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting Braga vs Bodo Glimt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting Braga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 45 | 6.17 | |
| 7 | Armindo Tue Na Bangna,Bruma | Cánh trái | 3 | 2 | 5 | 46 | 37 | 80.43% | 2 | 0 | 64 | 7.4 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 4 | 0 | 53 | 6.94 | |
| 15 | Paulo Andre Rodrigues Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 15 | 5.97 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 48 | 6.1 | |
| 19 | Adrian Marin Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 3 | 0 | 54 | 5.93 | |
| 10 | André Filipe Horta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 33 | 6.45 | |
| 25 | Yuri Oliveira Ribeiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 4 | Sikou Niakate | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 59 | 58 | 98.31% | 0 | 0 | 67 | 5.82 | |
| 6 | Vitor Carvalho Vieira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 13 | Joao Ferreira | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 1 | 80 | 7.79 | |
| 16 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 51 | 6.55 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 57 | 46 | 80.7% | 3 | 0 | 72 | 6.27 | |
| 20 | Ismael Gharbi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 90 | Roberto Fernandez Jaen | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 4 | 30 | 6.64 | |
| 11 | Roger Fernandes | Cánh phải | 3 | 3 | 2 | 28 | 28 | 100% | 6 | 0 | 49 | 6.92 |
Bodo Glimt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Runar Espejord | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 77 | Philip Zinckernagel | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 33 | 6.24 | |
| 7 | Patrick Berg | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 1 | 2 | 66 | 7.09 | |
| 27 | Sondre Sorli | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 16 | 6.34 | |
| 19 | Sondre Brunstad Fet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 29 | 6.06 | |
| 6 | Jostein Gundersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 1 | 76 | 6.46 | |
| 23 | Jens Petter Hauge | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 1 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 15 | Fredrik Andre Bjorkan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 63 | 7.26 | |
| 30 | Adam Sorensen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 11 | 5.98 | |
| 26 | Hakon Evjen | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 57 | 7.54 | |
| 4 | Odin Luras Bjortuft | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 77 | 89.53% | 0 | 1 | 94 | 6.48 | |
| 25 | Isak Dybvik Maatta | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 12 | Nikita Haikin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 59 | 8.33 | |
| 8 | Sondre Auklend | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.23 | |
| 20 | Fredrik Sjovold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 59 | 6.38 | |
| 2 | Villads Nielsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

