FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sporting Braga vs Crvena Zvezda, 23h45 ngày 23/10
Sporting Braga
-0.75 1.01
+0.75 0.81
3 0.95
u 0.75
2.00
3.20
3.30
-0.25 1.01
+0.25 0.70
1.25 1.00
u 0.80
2.4
3.8
2.13
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Sporting Braga vs Crvena Zvezda hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sporting Braga vs Crvena Zvezda, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sporting Braga vs Crvena Zvezda, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sporting Braga vs Crvena Zvezda hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sporting Braga vs Crvena Zvezda
Kiến tạo: Ricardo Jorge Luz Horta
Bruno Duarte da SilvaRa sân: Marko Arnautovic
Mirko Ivanic
Timi Max ElsnikRa sân: Vasilije Kostov
Felicio Mendes Joao MilsonRa sân: Nemanja Radonjic
Ra sân: Francisco Jose Navarro Aliaga
Ra sân: Rodrigo Zalazar
Kiến tạo: Ricardo Jorge Luz Horta
Ra sân: Joao Filipe Iria Santos Moutinho
Ra sân: Gabri Martinez
Mahmudu BajoRa sân: Rade Krunic
Luka ZaricRa sân: Mirko Ivanic
Ra sân: Ricardo Jorge Luz Horta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting Braga VS Crvena Zvezda
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting Braga vs Crvena Zvezda
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting Braga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 39 | Francisco Jose Navarro Aliaga | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 10 | Rodrigo Zalazar | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 1 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 14 | Gustaf Lagerbielke | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 77 | Gabri Martinez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 4 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 29 | Jean Gorby | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 30 | 6.6 |
Crvena Zvezda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 | Marko Arnautovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 4 | Mirko Ivanic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 7 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 49 | Nemanja Radonjic | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 5 | Rodrigo de Souza Prado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 23 | Nair Tiknizyan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 66 | Young-woo Seol | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 20 | Tomás Hndel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 30 | Franklin Tebo Uchenna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 22 | Vasilije Kostov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

