FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sporting Braga vs Estoril, 03h15 ngày 07/12
Sporting Braga
-1.75 0.88
+1.75 0.92
3 0.95
u 0.75
1.22
9.30
5.50
-0.75 0.88
+0.75 0.90
1.25 0.94
u 0.76
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Sporting Braga vs Estoril hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sporting Braga vs Estoril, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sporting Braga vs Estoril, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sporting Braga vs Estoril hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sporting Braga vs Estoril
Kiến tạo: Roger Fernandes
Felix Bacher
Ra sân: Amine El Ouazzani
Helder CostaRa sân: Alejandro Orellana Gomez
Helder Costa Penalty awarded
2 - 1 Alejandro Marques
Andre LacximicantRa sân: Alejandro Marques
Goncalo CostaRa sân: Yanis Begraoui
Israel SalazarRa sân: Fabricio Garcia Andrade
Goncalo Costa
Ra sân: Joao Filipe Iria Santos Moutinho
2 - 2 Goncalo Costa Kiến tạo: Andre Lacximicant
Andre Lacximicant
Ra sân: Gabri Martinez
Ra sân: Vitor Carvalho Vieira
Ra sân: Ricardo Jorge Luz Horta
Joao Antonio Antunes Carvalho
Joel Robles Blazquez
Pedro CarvalhoRa sân: Wagner Pina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting Braga VS Estoril
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting Braga vs Estoril
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting Braga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 1 | 37 | 7.08 | |
| 7 | Armindo Tue Na Bangna,Bruma | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 22 | 7.35 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 19 | 6.59 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 4 | Sikou Niakate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 3 | 40 | 6.92 | |
| 6 | Vitor Carvalho Vieira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 2 | 26 | 6.56 | |
| 13 | Joao Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 36 | 6.74 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 37 | 6.56 | |
| 11 | Roger Fernandes | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 26 | 7.62 | |
| 77 | Gabri Martinez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 30 | 6.68 | |
| 9 | Amine El Ouazzani | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 3 | 12 | 6.62 |
Estoril
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 30 | 6.58 | |
| 12 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 26 | 6 | |
| 23 | Pedro Alvaro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 3 | 42 | 6.28 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 19 | 6.02 | |
| 25 | Felix Bacher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 42 | 6.1 | |
| 6 | Alejandro Orellana Gomez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 44 | 6.08 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 15 | 5.88 | |
| 10 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 47 | 40 | 85.11% | 3 | 1 | 56 | 6.88 | |
| 44 | Kevin Boma | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 38 | 6.59 | |
| 20 | Wagner Pina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 28 | 6.06 | |
| 17 | Fabricio Garcia Andrade | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 32 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

