FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sporting Braga vs Ferencvarosi TC, 22h30 ngày 18/03
Sporting Braga
-1.25 1.07
+1.25 0.82
2.75 0.94
u 0.91
1.44
7.00
4.33
-0.5 1.07
+0.5 0.83
1.25 1.08
u 0.73
1.95
6.5
2.5
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Sporting Braga vs Ferencvarosi TC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sporting Braga vs Ferencvarosi TC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sporting Braga vs Ferencvarosi TC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sporting Braga vs Ferencvarosi TC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sporting Braga vs Ferencvarosi TC
Kiến tạo: Rodrigo Zalazar
Kiến tạo: Pau Victor Delgado
Kiến tạo: Florian Grillitsch
Franko KovacevicRa sân: Mohammed Abo Fani
Ra sân: Jean Gorby
Zsombor GruberRa sân: Lenny Joseph
Ra sân: Florian Grillitsch
Ra sân: Ricardo Jorge Luz Horta
Ra sân: Gabri Martinez
Carlos Eduardo Lopes CruzRa sân: Bamidele Isa Yusuf
Naby Deco KeitaRa sân: Gavriel Kanichowsky
Ra sân: Pau Victor Delgado
Julio Romao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting Braga VS Ferencvarosi TC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting Braga vs Ferencvarosi TC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting Braga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 3 | 3 | 1 | 30 | 27 | 90% | 3 | 0 | 42 | 9.16 | |
| 27 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 1 | 0 | 69 | 8.61 | |
| 4 | Sikou Niakate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 5 | 49 | 7.86 | |
| 39 | Francisco Jose Navarro Aliaga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 10 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 3 | 59 | 8.55 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 2 | 1 | 73 | 6.72 | |
| 18 | Pau Victor Delgado | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 29 | 7.4 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 38 | 6.88 | |
| 1 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 2 | 40 | 7.62 | |
| 14 | Gustaf Lagerbielke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 4 | 51 | 6.94 | |
| 77 | Gabri Martinez | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 28 | 7.74 | |
| 29 | Jean Gorby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 0 | 48 | 6.82 | |
| 20 | Mario Dorgeles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 17 | Gabriel Moscardo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 50 | Diego Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 |
Ferencvarosi TC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | David Grof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 0 | 0 | 34 | 3.78 | |
| 5 | Naby Deco Keita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 27 | Ibrahima Cisse | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 0 | 51 | 5.48 | |
| 47 | Callum ODowda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 2 | 1 | 58 | 5.96 | |
| 19 | Franko Kovacevic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 36 | Gavriel Kanichowsky | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 0 | 51 | 6.08 | |
| 15 | Mohammed Abo Fani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 36 | 6.12 | |
| 11 | Bamidele Isa Yusuf | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 2 | 26 | 6.14 | |
| 20 | Carlos Eduardo Lopes Cruz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 66 | Julio Romao | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 51 | 6.56 | |
| 28 | Toon Raemaekers | Defender | 0 | 0 | 0 | 80 | 70 | 87.5% | 0 | 1 | 94 | 5.84 | |
| 75 | Lenny Joseph | Forward | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 29 | 5.67 | |
| 25 | Cebrail Makreckis | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 3 | 47 | 6.2 | |
| 30 | Zsombor Gruber | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 4 | Mariano Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 1 | 69 | 5.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

