FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sporting Braga vs Lazio, 03h00 ngày 31/01
Sporting Braga
-0.75 0.84
+0.75 1.00
2.75 0.80
u 0.90
2.26
2.60
3.50
-0 0.84
+0 1.05
1 0.66
u 1.04
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Sporting Braga vs Lazio hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sporting Braga vs Lazio, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sporting Braga vs Lazio, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sporting Braga vs Lazio hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sporting Braga vs Lazio
Kiến tạo: Victor Gomez Perea
Ra sân: Sikou Niakate
Gustav IsaksenRa sân: Loum Tchaouna
Mario Gila
Boulaye DiaRa sân: Mario Gila
Ra sân: Roger Fernandes
Mahamadou BaldeRa sân: Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Matteo ZazzaRa sân: Luca Pellegrini
Ra sân: Victor Gomez Perea
Ra sân: Chissumba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting Braga VS Lazio
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting Braga vs Lazio
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting Braga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 36 | 6.46 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 41 | 7.27 | |
| 15 | Paulo Andre Rodrigues Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 38 | 6.88 | |
| 4 | Sikou Niakate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.62 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 4 | 0 | 51 | 7.53 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.13 | |
| 91 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 6.44 | |
| 20 | Ismael Gharbi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 0 | 52 | 7.18 | |
| 11 | Roger Fernandes | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 4 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 29 | Jean Gorby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 35 | 6.64 | |
| 9 | Amine El Ouazzani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 17 | 6.35 | |
| 55 | Chissumba | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 35 | 6.93 |
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 3 | 59 | 6.42 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 52 | 6.74 | |
| 2 | Samuel Gigot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 53 | 6.25 | |
| 3 | Luca Pellegrini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 36 | 6.23 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 23 | 5.95 | |
| 35 | Christos Mandas | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 23 | 6.17 | |
| 7 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 33 | 5.84 | |
| 20 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 4 | 1 | 32 | 6.31 | |
| 14 | Tijjani Noslin | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 30 | 6.32 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 47 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

