FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sporting Braga vs Moreirense, 03h30 ngày 10/11
Sporting Braga
-1.25 0.92
+1.25 0.88
2.75 0.94
u 0.76
1.35
6.60
4.45
-0.5 0.92
+0.5 0.82
1 0.70
u 1.00
1.93
5.7
2.18
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Sporting Braga vs Moreirense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sporting Braga vs Moreirense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sporting Braga vs Moreirense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sporting Braga vs Moreirense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sporting Braga vs Moreirense
Ra sân: Francisco Jose Navarro Aliaga
Ra sân: Leonardo Lelo
Ra sân: Mario Dorgeles
Luis SemedoRa sân: Guilherme Schettine
Vasco SousaRa sân: Mateja Stjepanovic
Ra sân: Joao Filipe Iria Santos Moutinho
Dinis Pinto
Alonso RodrigoRa sân: Bernardo Martins
Cedric TeguiaRa sân: Landerson
2 - 1 Jóbson de Brito Gonzaga Kiến tạo: Alan de Souza Guimaraes
Ra sân: Rodrigo Zalazar
Joel JorqueraRa sân: Gilberto Batista
Alan de Souza Guimaraes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting Braga VS Moreirense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting Braga vs Moreirense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting Braga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 35 | 6.31 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 16 | 6.56 | |
| 4 | Sikou Niakate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 3 | 45 | 7.03 | |
| 39 | Francisco Jose Navarro Aliaga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.24 | |
| 10 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.85 | |
| 18 | Pau Victor Delgado | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.29 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 26 | 6.57 | |
| 1 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.38 | |
| 14 | Gustaf Lagerbielke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 45 | 7.03 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 6.34 | |
| 29 | Jean Gorby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 36 | 6.57 | |
| 20 | Mario Dorgeles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.39 |
Moreirense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Andre Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 5.8 | |
| 20 | Bernardo Martins | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 95 | Guilherme Schettine | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 15 | 5.69 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 30 | 6.18 | |
| 11 | Alan de Souza Guimaraes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 22 | 6.21 | |
| 76 | Dinis Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 1 | 34 | 6.27 | |
| 27 | Kiko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 32 | 6.43 | |
| 66 | Gilberto Batista | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.01 | |
| 8 | Mateja Stjepanovic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 21 | 6.09 | |
| 2 | Diogo Travassos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 25 | 5.82 | |
| 78 | Landerson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

