FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sporting Braga vs Racing Genk, 03h00 ngày 07/11
Sporting Braga
-0.75 0.88
+0.75 0.94
2.75 0.85
u 0.85
1.63
4.15
3.88
-0.25 0.88
+0.25 0.98
1 0.66
u 1.04
2.15
4.35
2.18
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Sporting Braga vs Racing Genk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sporting Braga vs Racing Genk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sporting Braga vs Racing Genk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sporting Braga vs Racing Genk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sporting Braga vs Racing Genk
1 - 1 Daan Heymans Kiến tạo: Konstantinos Karetsas
Josue Ndenge KongoloRa sân: Ken Nkuba
1 - 2 Yira Sor
Ra sân: Leonardo Lelo
Ra sân: Amine El Ouazzani
Ra sân: Joao Filipe Iria Santos Moutinho
1 - 3 Oh Hyun Gyu Kiến tạo: Daan Heymans
Yaimar MedinaRa sân: Yira Sor
Kiến tạo: Ricardo Jorge Luz Horta
2 - 4 Yaimar Medina Kiến tạo: Konstantinos Karetsas
Jarne SteuckersRa sân: Konstantinos Karetsas
Nikolas SattlbergerRa sân: Daan Heymans
Ra sân: Ricardo Jorge Luz Horta
Jusef ErabiRa sân: Oh Hyun Gyu
Ra sân: Rodrigo Zalazar
Josue Ndenge Kongolo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting Braga VS Racing Genk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting Braga vs Racing Genk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting Braga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 10 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 40 | 8.1 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 1 | 48 | 6.1 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 1 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 14 | Gustaf Lagerbielke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 3 | 53 | 6.5 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 1 | 40 | 6.2 | |
| 77 | Gabri Martinez | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 29 | Jean Gorby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 9 | Amine El Ouazzani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 19 | 6.6 |
Racing Genk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hendrik Van Crombrugge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 17 | Patrik Hrosovsky | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 18 | Joris Kayembe | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 8 | Bryan Heynen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 38 | Daan Heymans | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 25 | 7.3 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 9 | Oh Hyun Gyu | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 27 | Ken Nkuba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 14 | Yira Sor | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 21 | 7.7 | |
| 6 | Matte Smets | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 20 | Konstantinos Karetsas | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 34 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

