FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sporting Braga vs Rio Ave, 00h00 ngày 08/10
Sporting Braga
-1.5 0.86
+1.5 0.94
3 0.90
u 0.80
1.31
7.70
4.65
-0.5 0.86
+0.5 0.97
1.25 0.97
u 0.73
VĐQG Bồ Đào Nha » 34
KQBD Sporting Braga vs Rio Ave hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sporting Braga vs Rio Ave, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sporting Braga vs Rio Ave, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sporting Braga vs Rio Ave hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sporting Braga vs Rio Ave
0 - 1 Leonardo Ruiz Kiến tạo: Joao Pedro Loureiro da Costa
Ra sân: Adrian Marin Gomez
Ra sân: Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi
Andre Filipe Alves Monteiro,UkraRa sân: Jose Manuel Silva Oliveira, Ze Manuel
Ra sân: Josafat Mendes
Hernani Jorge Santos FortesRa sân: Leonardo Ruiz
Vitor GomesRa sân: Joao Graca
Jhonatan Luiz da Siqueira
Fabio Ronaldo Goal Disallowed
Vitor Gomes
Ra sân: Alvaro Djalo
Ra sân: Rodrigo Zalazar
Patrick William Sá De OliveiraRa sân: Josué Filipe Soares
Savio Antonio AlvesRa sân: Fabio Ronaldo
Kiến tạo: Roger Fernandes
Kiến tạo: Roger Fernandes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting Braga VS Rio Ave
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting Braga vs Rio Ave
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting Braga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Miguel da Rocha Fonte | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 5.82 | |
| 22 | Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 7 | Armindo Tue Na Bangna,Bruma | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 19 | Adrian Marin Gomez | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 6 | 5.84 | |
| 23 | Simon Banza | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.09 | |
| 16 | Rodrigo Zalazar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.88 | |
| 8 | Elmutasem El Masrati | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.84 | |
| 5 | Serdar Saatci | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 14 | 5.87 | |
| 17 | Josafat Mendes | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.84 | |
| 14 | Alvaro Djalo | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.87 |
Rio Ave
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70 | Jose Manuel Silva Oliveira, Ze Manuel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 23 | Josué Filipe Soares | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.44 | |
| 33 | Aderllan Leandro de Jesus Santos | Defender | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 21 | Joao Graca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.35 | |
| 10 | Amine Oudrhiri Idrissi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 18 | Jhonatan Luiz da Siqueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.38 | |
| 9 | Leonardo Ruiz | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 7.2 | |
| 20 | Joao Pedro Loureiro da Costa | Defender | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 6.99 | |
| 3 | Miguel Nobrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.34 | |
| 77 | Fabio Ronaldo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 11 | Bruno Ventura | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 1 | 5 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

