FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sporting CP vs Arsenal, 03h00 ngày 27/11
Sporting CP
+0.25 0.80
-0.25 1.02
2.5 0.80
u 0.91
3.30
2.00
3.30
+0.25 0.80
-0.25 1.20
1 0.83
u 1.03
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Sporting CP vs Arsenal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sporting CP vs Arsenal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sporting CP vs Arsenal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sporting CP vs Arsenal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sporting CP vs Arsenal
0 - 1 Gabriel Teodoro Martinelli Silva Kiến tạo: Jurrien Timber
0 - 2 Kai Havertz Kiến tạo: Bukayo Saka
0 - 3 Gabriel Dos Santos Magalhaes Kiến tạo: Declan Rice
Kiến tạo: Francisco Trincao
David Raya
1 - 4 Bukayo Saka
Ra sân: Maximiliano Araujo
Ra sân: Marcus Edwards
Mikel Merino ZazonRa sân: Declan Rice
Leandro TrossardRa sân: Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Ethan NwaneriRa sân: Martin Odegaard
Olexandr ZinchenkoRa sân: Riccardo Calafiori
Ra sân: Hidemasa Morita
1 - 5 Leandro Trossard Kiến tạo: Mikel Merino Zazon
Jakub KiwiorRa sân: Gabriel Dos Santos Magalhaes
Ra sân: Goncalo Inacio
Ra sân: Francisco Trincao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting CP VS Arsenal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting CP vs Arsenal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Jeremiah St. Juste | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 36 | 5.61 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 28 | 5.8 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 3 | 0 | 28 | 6.91 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 25 | 5.9 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 49 | 6.36 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 35 | 5.94 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 5 | 1 | 41 | 6.64 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 2 | 65 | 7.41 | |
| 1 | Franco Israel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 27 | 5.78 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 54 | 5.81 | |
| 57 | Geovany Quenda | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 35 | 6.25 |
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 20 | 6.72 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 57 | 50 | 87.72% | 1 | 0 | 69 | 6.74 | |
| 5 | Thomas Partey | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 45 | 6.64 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 3 | 27 | 7.75 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 0 | 36 | 7.03 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 27 | 7.14 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 37 | 6.53 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 1 | 19 | 7.46 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 43 | 7.49 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 38 | 97.44% | 1 | 0 | 55 | 7 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 34 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

