FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sporting CP vs Arsenal, 00h45 ngày 10/03
Sporting CP
+0.5 0.74
-0.5 1.06
4.5 1.40
u 0.25
3.25
2.06
3.20
-0 0.74
+0 0.55
0.5 0.75
u 0.90
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Sporting CP vs Arsenal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sporting CP vs Arsenal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sporting CP vs Arsenal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sporting CP vs Arsenal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sporting CP vs Arsenal
0 - 1 William Saliba Kiến tạo: Fabio Vieira
Olexandr Zinchenko
Kiến tạo: Marcus Edwards
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
2 - 2 Hidemasa Morita(OW)
Takehiro TomiyasuRa sân: Olexandr Zinchenko
Thomas ParteyRa sân: Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
Ra sân: Francisco Trincao
Emile Smith RoweRa sân: Reiss Nelson
Gabriel Dos Santos MagalhaesRa sân: Jakub Kiwior
Ra sân: Ricardo Esgaio Souza
Ra sân: Joao Paulo Dias Fernandes
Ra sân: Marcus Edwards
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting CP VS Arsenal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting CP vs Arsenal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Antonio Adan Garrido | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 23 | 54.76% | 0 | 0 | 56 | 7.13 | |
| 4 | Sebastian Coates Nion | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 44 | 6.34 | |
| 47 | Ricardo Esgaio Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 37 | 6.63 | |
| 20 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 2 | 34 | 7.06 | |
| 3 | Jeremiah St. Juste | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 0 | 46 | 7.02 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 25 | 6.28 | |
| 11 | Nuno Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 0 | 35 | 8.04 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 28 | 6.77 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 46 | 5.78 | |
| 28 | Pedro Goncalves | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 29 | 5.81 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 1 | 55 | 7.55 | |
| 18 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.85 | |
| 79 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.11 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 17 | 6.44 |
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 76 | 67 | 88.16% | 1 | 2 | 85 | 6.99 | |
| 5 | Thomas Partey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 23 | 6.32 | |
| 35 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 59 | 50 | 84.75% | 1 | 0 | 74 | 7.04 | |
| 18 | Takehiro Tomiyasu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 2 | 42 | 7.32 | |
| 20 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 1 | 76 | 6.33 | |
| 30 | Matt Turner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 39 | 6.78 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 66 | 62 | 93.94% | 1 | 0 | 78 | 6.01 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 26 | 6.54 | |
| 24 | Reiss Nelson | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 7 | 0 | 40 | 7.29 | |
| 10 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 12 | William Saliba | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 86 | 78 | 90.7% | 0 | 2 | 95 | 7.56 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 2 | 53 | 7.56 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 0 | 69 | 8.27 | |
| 15 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 51 | 5.69 | |
| 21 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 9 | 0 | 67 | 7.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

