FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sporting CP vs Atalanta, 23h45 ngày 05/10
Sporting CP
-0.25 0.86
+0.25 0.94
2.75 1.00
u 0.70
2.15
2.83
3.41
-0 0.86
+0 1.06
1 0.72
u 0.98
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Sporting CP vs Atalanta hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sporting CP vs Atalanta, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sporting CP vs Atalanta, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sporting CP vs Atalanta hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sporting CP vs Atalanta
0 - 1 Giorgio Scalvini
0 - 2 Matteo Ruggeri
Ra sân: Joao Paulo Dias Fernandes
Ra sân: Morten Hjulmand
Ra sân: Nuno Santos
Berat Djimsiti
Rafael ToloiRa sân: Berat Djimsiti
Gianluca ScamaccaRa sân: Charles De Ketelaere
Rafael Toloi
Mario PasalicRa sân: Ederson Jose dos Santos Lourenco
Emil HolmRa sân: Davide Zappacosta
Ra sân: Ivan Fresneda Corraliza
Giorgio Scalvini
Jose Luis PalominoRa sân: Giorgio Scalvini
Gianluca Scamacca
Ra sân: Matheus Reis de Lima
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting CP VS Atalanta
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting CP vs Atalanta
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Antonio Adan Garrido | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 19 | 6.51 | |
| 20 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 0 | 22 | 6.26 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 22 | 6.42 | |
| 11 | Nuno Santos | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 15 | 6.22 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 14 | 6.22 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 13 | 5.97 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 2 | 21 | 6.88 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 25 | 6.7 |
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.18 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 20 | 6.29 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 26 | 6.82 | |
| 1 | Juan Musso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.36 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 0 | 36 | 6.21 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 16 | 6.48 | |
| 7 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 22 | 6.06 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 12 | 6.33 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 16 | 6.49 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 2 | 1 | 29 | 6.32 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 25 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

