FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sporting CP vs Benfica, 02h30 ngày 22/05
Sporting CP
-0 1.04
+0 0.76
2.75 0.90
u 0.80
2.50
2.32
3.53
-0 1.04
+0 0.85
1 0.66
u 1.04
VĐQG Bồ Đào Nha » 34
KQBD Sporting CP vs Benfica hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sporting CP vs Benfica, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sporting CP vs Benfica, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sporting CP vs Benfica hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sporting CP vs Benfica
Antonio Silva
Kiến tạo: Nuno Santos
Alexander BahrRa sân: Joao Mario
Ra sân: Marcus Edwards
Goncalo Manuel Ganchinho GuedesRa sân: Rafael Ferreira Silva
Petar MusaRa sân: Goncalo Matias Ramos
2 - 1 Fredrik Aursnes Kiến tạo: Alex Grimaldo
Ra sân: Francisco Trincao
Ra sân: Ricardo Esgaio Souza
Ra sân: Hidemasa Morita
Ra sân: Nuno Santos
Chiquinho
Florentino Ibrain Morris LuisRa sân: Chiquinho
Mihailo RisticRa sân: Alex Grimaldo
2 - 2 Joao Neves
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting CP VS Benfica
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting CP vs Benfica
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Sebastian Coates Nion | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 2 | 44 | 6.42 | |
| 47 | Ricardo Esgaio Souza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 4 | 2 | 58 | 7.73 | |
| 20 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 15 | 6.19 | |
| 19 | Hector Bellerin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.26 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 11 | Nuno Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 5 | 0 | 62 | 6.77 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 31 | 6.34 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 4 | 3 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 24 | 7.85 | |
| 15 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 69 | 7.69 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 3 | 53 | 7.47 | |
| 28 | Pedro Goncalves | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 10 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 1 | 65 | 6.63 | |
| 12 | Franco Israel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 45 | 6.56 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 63 | 7.55 |
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 2 | 56 | 7.23 | |
| 20 | Joao Mario | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 25 | 5.98 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 50 | 6.66 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 29 | 5.83 | |
| 99 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.21 | |
| 3 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 52 | 46 | 88.46% | 9 | 1 | 81 | 7.82 | |
| 15 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 4 | 0 | 55 | 6.37 | |
| 22 | Chiquinho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 2 | 1 | 62 | 6.74 | |
| 33 | Petar Musa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 6 | Alexander Bahr | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.03 | |
| 88 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 4 | 19 | 6.38 | |
| 66 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 42 | 5.55 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 0 | 58 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

