FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sporting CP vs Benfica, 02h30 ngày 07/04
Sporting CP
-0.5 1.04
+0.5 0.76
2.5 0.75
u 0.95
2.04
3.10
3.35
-0.25 1.04
+0.25 0.73
1 0.70
u 1.00
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Sporting CP vs Benfica hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sporting CP vs Benfica, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sporting CP vs Benfica, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sporting CP vs Benfica hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sporting CP vs Benfica
Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi
David Neres Campos
1 - 1 Alexander Bahr Kiến tạo: Angel Fabian Di Maria
Alexander Bahr
Ra sân: Hidemasa Morita
Arthur Mendonça CabralRa sân: Casper Tengstedt
Ra sân: Pedro Goncalves
Ra sân: Goncalo Inacio
Ra sân: Francisco Trincao
Ra sân: Morten Hjulmand
Fredrik Aursnes

Fredrik Aursnes
Orkun KokcuRa sân: David Neres Campos
Antonio Silva
Marcos Leonardo Santos AlmeidaRa sân: Rafael Ferreira Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting CP VS Benfica
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting CP vs Benfica
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Sebastian Coates Nion | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 45 | 7.06 | |
| 3 | Jeremiah St. Juste | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 2 | 2 | 46 | 6.47 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 0 | 48 | 6.22 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 41 | 6.57 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 27 | 6.98 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 31 | 6.59 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 1 | 57 | 6.68 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 39 | 6.67 | |
| 23 | Daniel Braganca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 21 | 6.18 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 1 | 67 | 6.62 | |
| 12 | Franco Israel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 30 | 6.23 | |
| 21 | Geny Catamo | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 25 | 15 | 60% | 3 | 0 | 47 | 7.53 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 27 | 20 | 74.07% | 18 | 0 | 57 | 7.2 | |
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 52 | 6.35 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 2 | 1 | 49 | 6.42 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 38 | 6.31 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 41 | 6.45 | |
| 9 | Arthur Mendonça Cabral | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 6 | Alexander Bahr | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 1 | 70 | 7.39 | |
| 61 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 54 | 6.4 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 35 | 6.12 | |
| 19 | Casper Tengstedt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 23 | 6.33 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 1 | 52 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

