FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sporting CP vs Boavista FC, 03h30 ngày 13/03
Sporting CP
-1.5 0.78
+1.5 1.02
3 0.96
u 0.74
1.20
10.00
5.60
-0.75 0.78
+0.75 0.82
1.25 0.94
u 0.76
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Sporting CP vs Boavista FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sporting CP vs Boavista FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sporting CP vs Boavista FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sporting CP vs Boavista FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sporting CP vs Boavista FC
Kiến tạo: Youssef Chermiti
Bruno LourencoRa sân: Salvador Jose Milhazes Agra
Masaki WataiRa sân: Ibrahima Camara
Ra sân: Pedro Goncalves
Ra sân: Matheus Reis de Lima
Martim TavaresRa sân: Ricardo Mangas
Ra sân: Marcus Edwards
Ra sân: Youssef Chermiti
Masaki Watai
Robert BozenikRa sân: Yusupha Om Njie
Ra sân: Manuel Ugarte
Ilija VukoticRa sân: Gaius Makouta
Kiến tạo: Ricardo Esgaio Souza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting CP VS Boavista FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting CP vs Boavista FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Sebastian Coates Nion | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 1 | 53 | 6.79 | |
| 47 | Ricardo Esgaio Souza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 35 | 6.48 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 0 | 50 | 6.75 | |
| 11 | Nuno Santos | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 39 | 7.91 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 28 | 6.22 | |
| 15 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 20 | 6.52 | |
| 28 | Pedro Goncalves | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 6.51 | |
| 12 | Franco Israel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.39 | |
| 79 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 17 | 6.55 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 51 | 6.63 |
Boavista FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rafael Wihby Bracalli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.58 | |
| 21 | Salvador Jose Milhazes Agra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 23 | 6.06 | |
| 2 | Reginald Jacob Cannon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 6.35 | |
| 11 | Yusupha Om Njie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.18 | |
| 24 | Sebastian Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 45 | 6.84 | |
| 42 | Gaius Makouta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 17 | 6.29 | |
| 6 | Ibrahima Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 31 | 6.29 | |
| 19 | Ricardo Mangas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 13 | 5.8 | |
| 79 | Pedro Malheiro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 5.77 | |
| 70 | Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 37 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

