FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sporting CP vs Borussia Dortmund, 03h00 ngày 12/02
Sporting CP
-0.25 0.98
+0.25 0.90
2.5 0.95
u 0.80
2.45
2.65
3.15
-0 0.98
+0 1.00
1 0.93
u 0.93
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Sporting CP vs Borussia Dortmund hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sporting CP vs Borussia Dortmund, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sporting CP vs Borussia Dortmund, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sporting CP vs Borussia Dortmund hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sporting CP vs Borussia Dortmund
Ra sân: Conrad Harder Weibel Schandorf
0 - 1 Sehrou Guirassy Kiến tạo: Julian Brandt
Ra sân: Matheus Reis de Lima
Ra sân: Joao Simoes
Maximilian BeierRa sân: Jamie Bynoe-Gittens
Sehrou Guirassy
0 - 2 Pascal Gross Kiến tạo: Sehrou Guirassy
Ra sân: Zeno Debast
Ra sân: Ivan Fresneda Corraliza
0 - 3 Karim Adeyemi Kiến tạo: Julian Brandt
Carney ChukwuemekaRa sân: Julian Brandt
Julien DuranvilleRa sân: Karim Adeyemi
Niklas SuleRa sân: Daniel Svensson
Salih OzcanRa sân: Pascal Gross
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting CP VS Borussia Dortmund
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting CP vs Borussia Dortmund
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.71 | |
| 3 | Jeremiah St. Juste | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 49 | 6.59 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 2 | 49 | 6.86 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 26 | 6.98 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 24 | 6.77 | |
| 6 | Zeno Debast | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 45 | 6.99 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.54 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 41 | 6.65 | |
| 19 | Conrad Harder Weibel Schandorf | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 30 | 7.58 | |
| 57 | Geovany Quenda | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 5 | 1 | 37 | 6.65 | |
| 52 | Joao Simoes | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 40 | 6.81 |
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 2 | 1 | 47 | 6.67 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 36 | 7.02 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 2 | 54 | 6.44 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 31 | 6.15 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 18 | 6.15 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 3 | 0 | 48 | 7.02 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.89 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 28 | 6.41 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 2 | 62 | 6.81 | |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 34 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

