FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sporting CP vs Estoril, 01h45 ngày 06/01
Sporting CP
-1.75 0.92
+1.75 0.98
3.5 1.05
u 0.65
1.20
9.00
5.90
-0.75 0.92
+0.75 0.96
1.25 0.70
u 1.00
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Sporting CP vs Estoril hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sporting CP vs Estoril, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sporting CP vs Estoril, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sporting CP vs Estoril hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sporting CP vs Estoril
Kiến tạo: Viktor Gyokeres
Pedro Alvaro
Kiến tạo: Viktor Gyokeres
Ra sân: Daniel Braganca
Eliaquim MangalaRa sân: Raul Parra
Cassiano Dias MoreiraRa sân: Alejandro Marques
Ra sân: Eduardo Quaresma
Ra sân: Morten Hjulmand
Ra sân: Nuno Santos
Wagner PinaRa sân: Tiago Araujo
Heriberto TavaresRa sân: Rafik Guitane
Kiến tạo: Viktor Gyokeres
Michel Costa da SilvaRa sân: Koba Koindredi
Ra sân: Marcus Edwards
5 - 1 Cassiano Dias Moreira
Heriberto Tavares
Eliaquim Mangala
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting CP VS Estoril
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting CP vs Estoril
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Antonio Adan Garrido | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.73 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 11 | Nuno Santos | Hậu vệ cánh trái | 4 | 2 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 6 | 0 | 37 | 6.73 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 24 | 8.53 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 4 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 4 | 25 | 8.25 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.39 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 17 | 17 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.96 | |
| 23 | Daniel Braganca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.69 | |
| 72 | Eduardo Quaresma | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 46 | 6.77 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 42 | 7.02 | |
| 21 | Geny Catamo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 2 | 0 | 27 | 6.74 |
Estoril
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Rafik Guitane | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.05 | |
| 23 | Pedro Alvaro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 39 | 6.17 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.78 | |
| 8 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 0 | 41 | 6.13 | |
| 31 | Marcelo Carné | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 32 | 6.42 | |
| 83 | Koba Koindredi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 5.94 | |
| 21 | Rodrigo Martins Gomes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 5.91 | |
| 78 | Tiago Araujo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 30 | 6.08 | |
| 3 | Bernardo Vital | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 41 | 6.01 | |
| 2 | Raul Parra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 29 | 5.76 | |
| 33 | Joao Marques | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 29 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

