FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sporting CP vs FC Famalicao, 03h30 ngày 16/03
Sporting CP 1
-1.25 0.70
+1.25 1.10
2.75 0.80
u 0.90
1.29
7.50
4.95
-0.75 0.70
+0.75 0.74
1.25 1.01
u 0.69
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Sporting CP vs FC Famalicao hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sporting CP vs FC Famalicao, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sporting CP vs FC Famalicao, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sporting CP vs FC Famalicao hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sporting CP vs FC Famalicao
Kiến tạo: Francisco Trincao
Justin de Haas
1 - 1 Oscar Aranda Subiela
Ra sân: Ivan Fresneda Corraliza
Ra sân: Hidemasa Morita
Diogo Filipe Costa Rocha, RochinhaRa sân: Oscar Aranda Subiela
Simon ElisorRa sân: Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa
Gil DiasRa sân: Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso
Kiến tạo: Viktor Gyokeres
Ra sân: Morten Hjulmand
Ra sân: Geovany Quenda
Ra sân: Francisco Trincao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting CP VS FC Famalicao
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting CP vs FC Famalicao
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.23 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 35 | 5.85 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 17 | 6.71 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 17 | 6.36 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 21 | 6.07 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.14 | |
| 6 | Zeno Debast | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 36 | 5.97 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 29 | 7.03 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 1 | 29 | 5.7 | |
| 57 | Geovany Quenda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.02 |
FC Famalicao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Luis Rafael Soares Alves,Rafa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 26 | 6 | |
| 4 | Enea Mihaj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 20 | 6.21 | |
| 6 | Tom van de Looi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 29 | 6.05 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 19 | 5.97 | |
| 8 | Mirko Topic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 5.97 | |
| 17 | Rodrigo Pinheiro Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 0 | 34 | 5.92 | |
| 25 | Lazar Carevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 11 | Oscar Aranda Subiela | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 7 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 24 | 6.29 | |
| 29 | Vaclav Sejk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.49 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 2 | 18 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

