FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sporting CP vs FC Kairat Almaty, 02h00 ngày 19/09
Sporting CP
-2.5 1.00
+2.5 0.88
2.5 0.30
u 2.40
1.05
22.00
9.30
-1.25 1.00
+1.25 0.75
1.5 0.90
u 0.90
1.33
17
3.6
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Sporting CP vs FC Kairat Almaty hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sporting CP vs FC Kairat Almaty, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sporting CP vs FC Kairat Almaty, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sporting CP vs FC Kairat Almaty hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sporting CP vs FC Kairat Almaty
Jorginho
Kiến tạo: Giorgi Kochorashvili
Ra sân: Giorgi Kochorashvili
Ra sân: Luis Javier Suarez Charris
Ra sân: Pedro Goncalves
Ra sân: Maximiliano Araujo
Kiến tạo: Ivan Fresneda Corraliza
Kiến tạo: Geovany Quenda
Edmilson de Paula Santos FilhoRa sân: Ofri Arad
Jug StanojevRa sân: Erkin Tapalov
Ra sân: Morten Hjulmand
Adilet SadybekovRa sân: Damir Kasabulat
Lev KurginRa sân: Luis Mata
RicardinhoRa sân: Aleksandr Mrynskiy
4 - 1 Edmilson de Paula Santos Filho Kiến tạo: Ricardinho
Dastan Satpayev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting CP VS FC Kairat Almaty
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting CP vs FC Kairat Almaty
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Matheus Reis de Lima | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 17 | Francisco Trincao | Forward | 5 | 2 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 0 | 76 | 9.7 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 2 | 55 | 6.3 | |
| 97 | Luis Javier Suarez Charris | Forward | 4 | 1 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 24 | 6.8 | |
| 89 | Fotis Ioannidis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 11 | 6.2 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Forward | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 29 | 20 | 68.97% | 4 | 0 | 45 | 7.5 | |
| 72 | Eduardo Quaresma | Defender | 0 | 0 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 4 | 87 | 7.5 | |
| 12 | Joao Virginia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 14 | Giorgi Kochorashvili | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 4 | 0 | 64 | 6.6 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Defender | 1 | 0 | 0 | 78 | 66 | 84.62% | 0 | 4 | 91 | 7.2 | |
| 6 | Zeno Debast | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 27 | Alisson Santos | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 7.9 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Defender | 0 | 0 | 2 | 57 | 50 | 87.72% | 1 | 0 | 77 | 7.6 | |
| 7 | Geovany Quenda | Forward | 4 | 2 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 4 | 0 | 60 | 8.7 |
FC Kairat Almaty
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Aleksandr Martynovich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 44 | 6.1 | |
| 80 | Egor Sorokin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 52 | 5.7 | |
| 3 | Luis Mata | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 55 | Valeriy Gromyko | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 39 | 25 | 64.1% | 4 | 2 | 58 | 5.6 | |
| 20 | Erkin Tapalov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 37 | 5.7 | |
| 15 | Ofri Arad | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 33 | Jug Stanojev | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 99 | Ricardinho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 4 | Damir Kasabulat | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 6 | Adilet Sadybekov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 5 | Lev Kurgin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 24 | Aleksandr Mrynskiy | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 2 | 32 | 5.9 | |
| 26 | Edmilson de Paula Santos Filho | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 7.6 | |
| 7 | Jorginho | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 9 | Dastan Satpayev | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 27 | 6.3 | |
| 82 | Sherkhan Kalmurza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 39 | 7.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

