FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sporting CP vs FC Porto, 03h15 ngày 19/12
Sporting CP
-0.25 0.88
+0.25 0.92
2.5 0.90
u 0.80
2.10
3.10
3.20
-0 0.88
+0 1.15
1 0.89
u 0.81
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Sporting CP vs FC Porto hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sporting CP vs FC Porto, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sporting CP vs FC Porto, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sporting CP vs FC Porto hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sporting CP vs FC Porto
Kiến tạo: Matheus Reis de Lima
Kepler Laveran Lima Ferreira, Pepe
Alan Varela
Kepler Laveran Lima Ferreira, Pepe
Kiến tạo: Viktor Gyokeres
Ra sân: Eduardo Quaresma
Mehdi Taromi
Francisco ConceiçãoRa sân: Joao Mario Neto Lopes
Fabio Rafael Rodrigues CardosoRa sân: Zaidu Sanusi
Ra sân: Geny Catamo
Ra sân: Marcus Edwards
Francisco Conceição
Andre FrancoRa sân: Stephen Eustaquio
Ra sân: Hidemasa Morita
Ra sân: Pedro Goncalves
Francisco Jose Navarro AliagaRa sân: Evanilson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting CP VS FC Porto
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting CP vs FC Porto
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Antonio Adan Garrido | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 26 | 6.73 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 23 | 6.82 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 22 | 7.58 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.41 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.88 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 21 | 6.52 | |
| 72 | Eduardo Quaresma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 30 | 7.18 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.48 | |
| 21 | Geny Catamo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 24 | 6.35 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.52 |
FC Porto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Kepler Laveran Lima Ferreira, Pepe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 33 | 6.16 | |
| 9 | Mehdi Taromi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 5.93 | |
| 97 | Pedro Figueiredo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 41 | 6.38 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 6.02 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 26 | 6.06 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 5.82 | |
| 6 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 37 | 6.28 | |
| 23 | Joao Mario Neto Lopes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 2 | 1 | 37 | 6.25 | |
| 12 | Zaidu Sanusi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 35 | 6.15 | |
| 30 | Evanilson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.18 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 1 | 36 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

