FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sporting CP vs FC Porto, 02h30 ngày 31/08
Sporting CP
-0.75 1.10
+0.75 0.70
2.5 0.80
u 0.90
1.86
3.55
3.43
-0.25 1.10
+0.25 0.75
1 0.80
u 1.00
2.53
3.58
2.08
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Sporting CP vs FC Porto hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sporting CP vs FC Porto, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sporting CP vs FC Porto, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sporting CP vs FC Porto hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sporting CP vs FC Porto
Jan Bednarek
Borja Sainz Eguskiza
Luuk de Jong
Pablo RosarioRa sân: Rodrigo Mora
Zaidu SanusiRa sân: Francisco Sampaio Moura
0 - 1 Luuk de Jong Kiến tạo: Alberto Costa
Ra sân: Geny Catamo
Ra sân: Ivan Fresneda Corraliza
0 - 2 William Gomes Kiến tạo: Victor Froholdt
Ra sân: Giorgi Kochorashvili
Pablo Rosario
Denis GulRa sân: William Gomes
Samu OmorodionRa sân: Luuk de Jong
Dominik PrpicRa sân: Borja Sainz Eguskiza
Ra sân: Pedro Goncalves
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting CP VS FC Porto
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting CP vs FC Porto
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Tiago Dantas da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 5.94 | |
| 17 | Francisco Trincao | Forward | 3 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 24 | 5.9 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 1 | 1 | 74 | 6.53 | |
| 97 | Luis Javier Suarez Charris | Forward | 3 | 0 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 0 | 36 | 6.33 | |
| 13 | Georgios Vagiannidis | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 6.33 | |
| 91 | Ricardo Mangas | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 4 | 2 | 58 | 6.43 | |
| 14 | Giorgi Kochorashvili | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Defender | 0 | 0 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 2 | 66 | 6.29 | |
| 10 | Geny Catamo | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 35 | 6.17 | |
| 6 | Zeno Debast | Defender | 0 | 0 | 0 | 68 | 53 | 77.94% | 0 | 0 | 73 | 5.8 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 42 | 6.39 | |
| 9 | Conrad Harder | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.08 | |
| 7 | Geovany Quenda | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 12 | 6.13 |
FC Porto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Luuk de Jong | Forward | 2 | 2 | 3 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 29 | 7.46 | |
| 5 | Jan Bednarek | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 2 | 63 | 6.11 | |
| 13 | Pablo Rosario | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 42 | 5.91 | |
| 18 | Nehuen Perez | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 2 | 64 | 6.39 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 31 | 6.34 | |
| 12 | Zaidu Sanusi | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 17 | Borja Sainz Eguskiza | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 22 | Alan Varela | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 29 | 6.74 | |
| 27 | Denis Gul | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 8 | Victor Froholdt | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 35 | 6.92 | |
| 86 | Rodrigo Mora | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 26 | 6.76 | |
| 7 | William Gomes | Forward | 3 | 3 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 31 | 8.15 | |
| 20 | Alberto Costa | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 43 | 7.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

