FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sporting CP vs Manchester City, 03h00 ngày 06/11
Sporting CP
+0.75 0.88
-0.75 1.00
2.5 0.57
u 1.30
3.00
2.04
3.50
+0.25 0.88
-0.25 1.13
1.25 1.03
u 0.83
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Sporting CP vs Manchester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sporting CP vs Manchester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sporting CP vs Manchester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sporting CP vs Manchester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sporting CP vs Manchester City
0 - 1 Phil Foden
Kiến tạo: Geovany Quenda
Mateo Kovacic
Kiến tạo: Pedro Goncalves
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva Penalty awarded
Erling Haaland
Savio Moreira de Oliveira
Ra sân: Hidemasa Morita
Ra sân: Matheus Reis de Lima
Ra sân: Maximiliano Araujo
Jeremy DokuRa sân: Savio Moreira de Oliveira
Ilkay GundoganRa sân: Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Matheus Luiz Nunes
Kevin De BruyneRa sân: Mateo Kovacic
Ra sân: Geovany Quenda
Ra sân: Francisco Trincao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting CP VS Manchester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting CP vs Manchester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 39 | 6.78 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 3 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 20 | 8.32 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 21 | 5.82 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.48 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 25 | 7.44 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 21 | 8.01 | |
| 1 | Franco Israel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 6 | Zeno Debast | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 29 | 6.15 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.37 | |
| 57 | Geovany Quenda | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 21 | 7.17 |
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 0 | 74 | 5.77 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 5.41 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 50 | 6.07 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 0 | 59 | 5.75 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 37 | 36 | 97.3% | 9 | 0 | 53 | 7.57 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.49 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 55 | 5.32 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 30 | 30 | 100% | 2 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 36 | 6.19 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 45 | 5.45 | |
| 66 | Jahmai Simpson-Pusey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 48 | 5.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

