FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sporting CP vs Moreirense, 02h30 ngày 19/04
Sporting CP
-2 0.90
+2 1.00
2.5 0.50
u 1.45
1.16
11.00
5.85
-0.75 0.90
+0.75 1.03
1.25 1.00
u 0.80
1.36
13.5
3
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Sporting CP vs Moreirense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sporting CP vs Moreirense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sporting CP vs Moreirense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sporting CP vs Moreirense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sporting CP vs Moreirense
Ivo RodriguesRa sân: Lawrence Ofori
Ruben RamosRa sân: Sidnei Tavares
Bernardo Martins
3 - 1 Cedric Teguia Kiến tạo: Godfried Frimpong
Joel JorqueraRa sân: Bernardo Martins
Yan Maranhao
Luis Miguel Nlavo AsueRa sân: Yan Maranhao
Ra sân: Geovany Quenda
Ra sân: Eduardo Quaresma
Dinis Pinto
Jeremy AntonisseRa sân: Godfried Frimpong
Ra sân: Maximiliano Araujo
Ra sân: Zeno Debast
Ra sân: Francisco Trincao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting CP VS Moreirense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting CP vs Moreirense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.11 | |
| 3 | Jeremiah St. Juste | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 40 | 7.19 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 36 | 9.91 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 64 | 7.25 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 4 | 1 | 59 | 7.21 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 72 | Eduardo Quaresma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 53 | 100% | 0 | 1 | 63 | 6.52 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 96 | 91 | 94.79% | 0 | 2 | 101 | 6.62 | |
| 21 | Geny Catamo | Cánh phải | 7 | 2 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 2 | 0 | 56 | 7.21 | |
| 6 | Zeno Debast | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 3 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 95 | 87 | 91.58% | 0 | 2 | 98 | 6.3 | |
| 57 | Geovany Quenda | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 42 | 6.47 |
Moreirense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Marcelo dos Santos Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 37 | 6.23 | |
| 8 | Ivo Rodrigues | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 23 | 6.16 | |
| 20 | Bernardo Martins | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 42 | 6.53 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 5.83 | |
| 80 | Lawrence Ofori | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 30 | 5.3 | |
| 40 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 39 | 6.83 | |
| 23 | Godfried Frimpong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 40 | 7 | |
| 11 | Alan de Souza Guimaraes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 39 | 5.78 | |
| 17 | Cedric Teguia | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 12 | 60% | 2 | 0 | 26 | 7.05 | |
| 5 | Sidnei Tavares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 25 | 6.04 | |
| 6 | Ruben Ramos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 24 | 6.41 | |
| 10 | Jeremy Antonisse | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 76 | Dinis Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 44 | 6.27 | |
| 9 | Luis Miguel Nlavo Asue | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.95 | |
| 19 | Joel Jorquera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.95 | |
| 99 | Yan Maranhao | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

