FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sporting CP vs Santa Clara, 02h30 ngày 02/04
Sporting CP
-2.25 0.80
+2.25 1.00
3 0.65
u 1.05
1.10
13.00
8.00
-1 0.80
+1 0.90
1.25 0.70
u 1.00
VĐQG Bồ Đào Nha » 34
KQBD Sporting CP vs Santa Clara hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sporting CP vs Santa Clara, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sporting CP vs Santa Clara, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sporting CP vs Santa Clara hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sporting CP vs Santa Clara
Kiến tạo: Pedro Goncalves
Kiến tạo: Marcus Edwards
Pierre Sagna
Ra sân: Goncalo Inacio
Bruno JordaoRa sân: Victor Bobsin Pereira
Kiến tạo: Joao Paulo Dias Fernandes
Matheus Barcelos da SilvaRa sân: Kyosuke Tagawa
Ra sân: Manuel Ugarte
Ra sân: Pedro Goncalves
Joao Costa CostinhaRa sân: Bruno Messi
Nunes MatheusRa sân: Allano Brendon de Souza Lima
Ra sân: Matheus Reis de Lima
Ra sân: Marcus Edwards
Kento Misao
AndrezinhoRa sân: Gabriel Silva Vieira
Nunes Matheus
Adriano Firmino Dos Santos Da Silva
Matheus Barcelos da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting CP VS Santa Clara
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting CP vs Santa Clara
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Antonio Adan Garrido | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 25 | 7.24 | |
| 13 | Luis Carlos Novo Neto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.09 | |
| 20 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 22 | 8.46 | |
| 3 | Jeremiah St. Juste | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 1 | 63 | 6.2 | |
| 16 | Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 93 | 85 | 91.4% | 2 | 2 | 101 | 7.25 | |
| 11 | Nuno Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 43 | 39 | 90.7% | 3 | 0 | 58 | 7.49 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 44 | 8.46 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 35 | 8.07 | |
| 33 | Arthur Gomes | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 6 | 0 | 75 | 7.81 | |
| 15 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 0 | 80 | 7.46 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 28 | Pedro Goncalves | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 49 | 44 | 89.8% | 7 | 1 | 67 | 7.94 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 1 | 75 | 7.48 | |
| 32 | Mateo Tanlongo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 109 | 97 | 88.99% | 0 | 0 | 115 | 7.14 |
Santa Clara
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Paulo Henrique Rodrigues Cabral | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 48 | 6.21 | |
| 40 | Kento Misao | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 35 | 6.54 | |
| 7 | Allano Brendon de Souza Lima | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 1 | 0 | 45 | 6.38 | |
| 95 | Pierre Sagna | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 30 | 5.84 | |
| 2 | Ygor Nogueira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 37 | 6.94 | |
| 11 | Joao Costa Costinha | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Bruno Jordao | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 5.98 | |
| 9 | Kyosuke Tagawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 20 | 5.87 | |
| 19 | Bruno Messi | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 33 | 5.73 | |
| 12 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 2 | 30 | 5.95 | |
| 20 | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 29 | 5.94 | |
| 39 | Matheus Barcelos da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 49 | Gabriel Silva Vieira | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 5.39 | |
| 80 | Victor Bobsin Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 5.89 | |
| 32 | Nunes Matheus | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

