FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sporting CP vs Sporting Braga, 02h45 ngày 08/04
Sporting CP
-1.25 0.91
+1.25 0.99
2.5 0.62
u 1.20
1.35
6.45
4.60
-0.5 0.91
+0.5 0.88
1.25 1.10
u 0.70
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Sporting CP vs Sporting Braga hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sporting CP vs Sporting Braga, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sporting CP vs Sporting Braga, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sporting CP vs Sporting Braga hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sporting CP vs Sporting Braga
Paulo Andre Rodrigues Oliveira
Joao Filipe Iria Santos Moutinho
Sikou NiakateRa sân: Paulo Andre Rodrigues Oliveira
Robson Bambu
Sikou Niakate
Joao FerreiraRa sân: Robson Bambu
Ismael GharbiRa sân: Uros Racic
Ra sân: Geny Catamo
Ra sân: Zeno Debast
Ruben FurtadoRa sân: Gabri Martinez
Afonso PatraoRa sân: Amine El Ouazzani
1 - 1 Afonso Patrao Kiến tạo: Rodrigo Zalazar

Joao Filipe Iria Santos Moutinho
Ra sân: Matheus Reis de Lima
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting CP VS Sporting Braga
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting CP vs Sporting Braga
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 2 | 48 | 7.12 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 27 | 6.74 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 30 | 7.91 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 58 | 6.92 | |
| 72 | Eduardo Quaresma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 41 | 6.15 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 55 | 6.56 | |
| 21 | Geny Catamo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 25 | 6.69 | |
| 6 | Zeno Debast | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 44 | 6.15 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 2 | 55 | 6.82 | |
| 57 | Geovany Quenda | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 42 | 7.05 |
Sporting Braga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 0 | 61 | 6.01 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 15 | Paulo Andre Rodrigues Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 6.13 | |
| 10 | Uros Racic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 54 | 6.26 | |
| 4 | Sikou Niakate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 3 | Robson Bambu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 36 | 6.08 | |
| 16 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 40 | 32 | 80% | 1 | 2 | 58 | 6.21 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 1 | 51 | 6.78 | |
| 91 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 77 | Gabri Martinez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 26 | 6.07 | |
| 9 | Amine El Ouazzani | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 17 | 6.11 | |
| 55 | Chissumba | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 2 | 47 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

