FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sporting CP vs Sporting Braga, 01h15 ngày 06/10
Sporting CP
-1.25 1.00
+1.25 0.80
2.75 0.77
u 0.93
1.42
5.80
4.25
-0.5 1.00
+0.5 0.78
1.25 1.05
u 0.65
1.97
5.4
2.18
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Sporting CP vs Sporting Braga hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sporting CP vs Sporting Braga, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sporting CP vs Sporting Braga, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sporting CP vs Sporting Braga hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sporting CP vs Sporting Braga
Francisco Jose Navarro AliagaRa sân: Pau Victor Delgado
Jean GorbyRa sân: Joao Filipe Iria Santos Moutinho
Ra sân: Francisco Trincao
Ra sân: Hidemasa Morita
Ra sân: Luis Javier Suarez Charris
Gabri MartinezRa sân: Victor Gomez Perea
Bright Akwo Arrey-MbiRa sân: Sikou Niakate
Vitor Carvalho Vieira
Francisco Jose Navarro Aliaga
Rodrigo Zalazar
Sandro VidigalRa sân: Leonardo Lelo
1 - 1 Rodrigo Zalazar
Gabri Martinez
Florian Grillitsch
Ra sân: Geovany Quenda
Ra sân: Georgios Vagiannidis
Gustaf Lagerbielke Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting CP VS Sporting Braga
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting CP vs Sporting Braga
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Tiago Dantas da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 0 | 51 | 7.01 | |
| 17 | Francisco Trincao | Forward | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 6.41 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 2 | 36 | 6.58 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 55 | 6.23 | |
| 97 | Luis Javier Suarez Charris | Forward | 2 | 1 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 32 | 7.15 | |
| 89 | Fotis Ioannidis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Forward | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 2 | 59 | 6.71 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 1 | 43 | 7.25 | |
| 13 | Georgios Vagiannidis | Defender | 1 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 0 | 54 | 6.89 | |
| 14 | Giorgi Kochorashvili | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.28 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 0 | 70 | 6.42 | |
| 10 | Geny Catamo | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 6 | Zeno Debast | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 2 | 67 | 6.24 | |
| 27 | Alisson Santos | Forward | 3 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 1 | 19 | 6.55 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Defender | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 7 | Geovany Quenda | Forward | 1 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 50 | 7.21 |
Sporting Braga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 56 | 6.26 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Forward | 2 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 0 | 42 | 6.35 | |
| 27 | Florian Grillitsch | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 73 | 65 | 89.04% | 0 | 1 | 87 | 6.63 | |
| 4 | Sikou Niakate | Defender | 1 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 49 | 6.72 | |
| 6 | Vitor Carvalho Vieira | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 4 | 73 | 6.48 | |
| 39 | Francisco Jose Navarro Aliaga | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 5.88 | |
| 10 | Rodrigo Zalazar | Midfielder | 5 | 2 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 4 | 2 | 91 | 7.69 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 1 | 2 | 62 | 6.43 | |
| 18 | Pau Victor Delgado | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 5.88 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.24 | |
| 1 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 0 | 52 | 6.38 | |
| 14 | Gustaf Lagerbielke | Defender | 0 | 0 | 1 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 3 | 75 | 7.29 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Defender | 1 | 1 | 4 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 1 | 47 | 6.42 | |
| 77 | Gabri Martinez | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 5.8 | |
| 29 | Jean Gorby | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 29 | 6.74 | |
| 95 | Sandro Vidigal | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

