FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Sporting CP vs Vitoria Guimaraes, 02h15 ngày 05/05

Vòng 32
02:15 ngày 05/05/2026
Sporting CP
Đã kết thúc 5 - 1 (3 - 0)
Vitoria Guimaraes
Địa điểm: Estadio Jose Alvalade XXI
Thời tiết: Trong lành, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.75
1.9
+3.75
1.92
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
9.4 30
2-0
7.1 75
2-1
9 8.2
3-1
10 12.5
3-2
25 15.5
4-2
38 225
4-3
145 225
0-0
25
1-1
12
2-2
22
3-3
90
4-4
225
AOS
6.1

VĐQG Bồ Đào Nha » 34

KQBD Sporting CP vs Vitoria Guimaraes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sporting CP vs Vitoria Guimaraes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Sporting CP vs Vitoria Guimaraes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sporting CP vs Vitoria Guimaraes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Sporting CP vs Vitoria Guimaraes

Sporting CP Sporting CP
Phút
Vitoria Guimaraes Vitoria Guimaraes
7'
match yellow.png Diogo Sousa
Goncalo Inacio 1 - 0
Kiến tạo: Luis Javier Suarez Charris
match goal
9'
Daniel Braganca 2 - 0
Kiến tạo: Hidemasa Morita
match goal
23'
Maximiliano Araujo 3 - 0
Kiến tạo: Zeno Debast
match goal
45'
Maximiliano Araujo Goal (VAR xác nhận) match var
45'
Luis Guilherme Lira dos Santos
Ra sân: Hidemasa Morita
match change
46'
46'
match change Goncalo Nogueira
Ra sân: Diogo Sousa
60'
match yellow.png Thiago Balieiro
Luis Javier Suarez Charris 4 - 0
Kiến tạo: Pedro Goncalves
match goal
61'
62'
match change Alioune Ndoye
Ra sân: Gustavo Silva
62'
match change Oumar Camara
Ra sân: Miguel Nogueira
Nuno Santos
Ra sân: Geny Catamo
match change
70'
Luis Guilherme Lira dos Santos 5 - 0
Kiến tạo: Luis Javier Suarez Charris
match goal
74'
Giorgi Kochorashvili
Ra sân: Pedro Goncalves
match change
78'
Geovany Quenda
Ra sân: Francisco Trincao
match change
78'
79'
match change Telmo Emanuel Gomes Arcanjo
Ra sân: Noah Saviolo
Ousmane Diomande
Ra sân: Goncalo Inacio
match change
82'
85'
match change Fabio Blanco
Ra sân: Fabio Samuel Amorim Silva
85'
match phan luoi 5 - 1 Zeno Debast(OW)

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sporting CP VS Vitoria Guimaraes

Sporting CP Sporting CP
Vitoria Guimaraes Vitoria Guimaraes
14
 
Tổng cú sút
 
13
10
 
Sút trúng cầu môn
 
5
7
 
Phạm lỗi
 
13
1
 
Phạt góc
 
7
13
 
Sút Phạt
 
7
3
 
Việt vị
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
2
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
1
 
Đánh đầu
 
0
5
 
Cứu thua
 
5
21
 
Cản phá thành công
 
8
8
 
Thử thách
 
14
27
 
Long pass
 
20
5
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
1
 
Successful center
 
3
3
 
Sút ra ngoài
 
5
7
 
Đánh đầu thành công
 
7
1
 
Cản sút
 
3
7
 
Rê bóng thành công
 
7
5
 
Đánh chặn
 
4
16
 
Ném biên
 
15
490
 
Số đường chuyền
 
455
86%
 
Chuyền chính xác
 
83%
84
 
Pha tấn công
 
96
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
52
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
9
 
Cơ hội lớn
 
1
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
32
4.22
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.52
3.58
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.44
4.22
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.52
3.78
 
Cú sút trúng đích
 
1
31
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
24
6
 
Số quả tạt chính xác
 
15
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
22
 
Phá bóng
 
14

Đội hình xuất phát

Substitutes

31
Luis Guilherme Lira dos Santos
14
Giorgi Kochorashvili
11
Nuno Santos
7
Geovany Quenda
26
Ousmane Diomande
13
Georgios Vagiannidis
12
Joao Virginia
91
Ricardo Mangas
90
Rafael Nel
Sporting CP Sporting CP 4-2-3-1
4-2-3-1 Vitoria Guimaraes Vitoria Guimaraes
1
Silva
20
Araujo
25
Inacio
6
Debast
72
Quaresma
5
Morita
23
Braganca
8
Goncalve...
17
Trincao
10
Catamo
97
Charris
27
Charles
66
Strata
4
Viondi
28
Balieiro
13
Mendes
23
Sousa
16
Mukendi
88
Nogueira
20
Silva
48
Saviolo
11
Silva

Substitutes

18
Telmo Emanuel Gomes Arcanjo
30
Goncalo Nogueira
90
Alioune Ndoye
22
Fabio Blanco
19
Oumar Camara
25
Juan Castillo
7
Nelson Miguel Castro Oliveira
26
Rodrigo Abascal
2
Miguel Magalhes
Đội hình dự bị
Sporting CP Sporting CP
Luis Guilherme Lira dos Santos 31
Giorgi Kochorashvili 14
Nuno Santos 11
Geovany Quenda 7
Ousmane Diomande 26
Georgios Vagiannidis 13
Joao Virginia 12
Ricardo Mangas 91
Rafael Nel 90
Sporting CP Vitoria Guimaraes
18 Telmo Emanuel Gomes Arcanjo
30 Goncalo Nogueira
90 Alioune Ndoye
22 Fabio Blanco
19 Oumar Camara
25 Juan Castillo
7 Nelson Miguel Castro Oliveira
26 Rodrigo Abascal
2 Miguel Magalhes

Dữ liệu đội bóng:Sporting CP vs Vitoria Guimaraes

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.33 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 2
7.67 Sút trúng cầu môn 3.33
10 Phạm lỗi 10.33
7 Phạt góc 5.33
1.33 Thẻ vàng 2.67
62.67% Kiểm soát bóng 58.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.2
0.9 Bàn thua 1.5
5.1 Sút trúng cầu môn 4.4
11.3 Phạm lỗi 13.8
6.1 Phạt góc 4.2
1.5 Thẻ vàng 1.7
59.9% Kiểm soát bóng 54.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sporting CP (55trận)
Chủ Khách
Vitoria Guimaraes (40trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
14
2
3
7
HT-H/FT-T
6
1
4
2
HT-B/FT-T
1
0
3
2
HT-T/FT-H
2
0
0
0
HT-H/FT-H
1
8
4
2
HT-B/FT-H
1
2
0
0
HT-T/FT-B
1
2
0
1
HT-H/FT-B
2
4
4
4
HT-B/FT-B
1
7
2
2