FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sporting CP vs Vitoria Guimaraes, 03h00 ngày 07/01
Sporting CP
-1.25 0.83
+1.25 0.99
1.5 1.15
u 0.55
1.28
7.20
4.75
-0.5 0.83
+0.5 1.03
1.25 1.08
u 0.73
1.73
8
2.5
Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha
KQBD Sporting CP vs Vitoria Guimaraes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sporting CP vs Vitoria Guimaraes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sporting CP vs Vitoria Guimaraes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sporting CP vs Vitoria Guimaraes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sporting CP vs Vitoria Guimaraes
Kiến tạo: Francisco Trincao
Ra sân: Fotis Ioannidis
Miguel Nobrega
Noah Saviolo
Thiago BalieiroRa sân: Miguel Nobrega
Fabio Samuel Amorim SilvaRa sân: Diogo Sousa
Ra sân: Flavio Goncalves
Ra sân: Eduardo Quaresma
Telmo Emanuel Gomes ArcanjoRa sân: Oumar Camara
Alioune NdoyeRa sân: Nelson Miguel Castro Oliveira
Matija MitrovicRa sân: Benedito Mambuene Mukendi
Rodrigo Abascal
1 - 1 Alioune Ndoye
Ra sân: Joao Simoes
1 - 2 Alioune Ndoye Kiến tạo: Tony Strata
Ra sân: Francisco Trincao
Alioune Ndoye Goal awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting CP VS Vitoria Guimaraes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting CP vs Vitoria Guimaraes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Tiago Dantas da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 1 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 97 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 24 | 7.9 | |
| 89 | Fotis Ioannidis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 72 | Eduardo Quaresma | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 1 | 62 | 6.8 | |
| 27 | Alisson Santos | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 52 | Joao Simoes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 58 | Flavio Goncalves | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 24 | 6.7 |
Vitoria Guimaraes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nelson Miguel Castro Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 27 | Charles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 3 | Miguel Nobrega | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 13 | Joao Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 30 | Goncalo Nogueira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 16 | Benedito Mambuene Mukendi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 66 | Tony Strata | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 23 | Diogo Sousa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 48 | Noah Saviolo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 4 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 19 | Oumar Camara | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 17 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

