FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sporting CP vs Young Boys, 03h00 ngày 23/02
Sporting CP
-1.25 0.75
+1.25 1.07
2.5 0.36
u 2.00
1.28
7.00
5.10
-0.75 0.75
+0.75 0.90
0.5 0.20
u 3.33
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Sporting CP vs Young Boys hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sporting CP vs Young Boys, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sporting CP vs Young Boys, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sporting CP vs Young Boys hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sporting CP vs Young Boys
Kiến tạo: Francisco Trincao
Ra sân: Goncalo Inacio
Noah PerssonRa sân: Jaouen Hadjam
Silvere Ganvoula MboussyRa sân: Cedric Jan Itten
Lewin BlumRa sân: Saidy Janko
Ra sân: Morten Hjulmand
Ra sân: Francisco Trincao
Joel MvukaRa sân: Elia Meschack
Lukasz LakomyRa sân: Sandro Lauper
Ra sân: Eduardo Quaresma
1 - 1 Silvere Ganvoula Mboussy
Ra sân: Ricardo Esgaio Souza
Aurele Amenda
Fabian Lustenberger
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting CP VS Young Boys
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting CP vs Young Boys
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Antonio Adan Garrido | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 6.67 | |
| 47 | Ricardo Esgaio Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 43 | 6.52 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 2 | 1 | 46 | 6.49 | |
| 11 | Nuno Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 37 | 6.29 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 39 | 6.64 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 35 | 7.87 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 48 | 6.61 | |
| 23 | Daniel Braganca | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 1 | 46 | 6.63 | |
| 72 | Eduardo Quaresma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 43 | 6.77 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 2 | 61 | 6.68 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 2 | 57 | 6.87 |
Young Boys
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Fabian Lustenberger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 27 | 6.14 | |
| 26 | David von Ballmoos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 27 | 6.12 | |
| 17 | Saidy Janko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 29 | 6.05 | |
| 9 | Cedric Jan Itten | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 30 | Sandro Lauper | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 35 | 6.04 | |
| 20 | Cheikh Niasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 15 | Elia Meschack | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 6.27 | |
| 39 | Darian Males | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 16 | 5.87 | |
| 3 | Jaouen Hadjam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 57 | 6.28 | |
| 77 | Joel Almada Monteiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.24 | |
| 4 | Aurele Amenda | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 38 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

