FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sporting Gijon vs Valencia, 03h00 ngày 17/12
Sporting Gijon
+0.25 0.98
-0.25 0.80
2.25 1.00
u 0.72
3.05
2.10
3.13
-0 0.98
+0 0.60
1 0.95
u 0.75
3.8
2.75
1.95
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
KQBD Sporting Gijon vs Valencia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sporting Gijon vs Valencia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sporting Gijon vs Valencia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sporting Gijon vs Valencia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sporting Gijon vs Valencia
0 - 1 Lucas Beltran
Csar Tarrega
Jose Manuel Arias CopeteRa sân: Mouctar Diakhaby
0 - 2 Daniel Raba Antoli Kiến tạo: Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
Filip UgrinicRa sân: Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
Luis RiojaRa sân: Lucas Beltran
Ra sân: Campos Gaspar
Ra sân: Pablo Garcia Carrasco
Ra sân: Dani Queipo
Ra sân: Pablo Vazquez Perez
Hugo DuroRa sân: Diego Lopez Noguerol
Julen Agirrezabala
Filip Ugrinic
David OtorbiRa sân: Daniel Raba Antoli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting Gijon VS Valencia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting Gijon vs Valencia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting Gijon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Kevin Vazquez Comesana | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 15 | Pablo Vazquez Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 9 | Jordy Josue Caicedo Medina | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 4 | Lucas Perrin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 13 | Christian Leal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 7 | Campos Gaspar | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 12 | 5.9 | |
| 3 | Pablo Garcia Carrasco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 21 | 5.9 | |
| 24 | Justin Smith | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 11 | Dani Queipo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 16 | Oscar Cortes | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 5 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 36 | Miguel Rocha | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 6.3 |
Valencia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 1 | 49 | 7.6 | |
| 4 | Mouctar Diakhaby | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 19 | Daniel Raba Antoli | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 1 | 39 | 7.8 | |
| 15 | Lucas Beltran | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 17 | Largie Ramazani | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 25 | Julen Agirrezabala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 5 | Csar Tarrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 1 | 54 | 7.5 | |
| 21 | Jesus Vazquez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 17 | 17 | 100% | 1 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

