FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sporting Kansas City vs Austin FC, 06h10 ngày 08/09
Sporting Kansas City
-0.25 0.95
+0.25 0.85
2.5 0.53
u 1.38
2.25
2.90
3.60
-0 0.95
+0 0.90
2.5 1.30
u 0.35
2.64
3.05
2.3
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Sporting Kansas City vs Austin FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sporting Kansas City vs Austin FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sporting Kansas City vs Austin FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sporting Kansas City vs Austin FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sporting Kansas City vs Austin FC
Mikkel Desler
Mateja Djordjevic
1 - 1 Owen Wolff Kiến tạo: Guilherme Biro Trindade Dubas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting Kansas City VS Austin FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting Kansas City vs Austin FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting Kansas City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Tim Leibold | Defender | 2 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 7 | 0 | 46 | 7.06 | |
| 26 | Erik Thommy | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 18 | 5.87 | |
| 11 | Khiry Lamar Shelton | Forward | 2 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 68 | 6.49 | |
| 10 | Daniel Salloi | Forward | 1 | 1 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 6 | 0 | 49 | 6.76 | |
| 93 | Magomed Shapi Suleymanov | Forward | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 0 | 50 | 6.77 | |
| 13 | Mason Toye | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 9 | 6.04 | |
| 6 | Nemanja Radoja | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 5.99 | |
| 18 | Logan Ndenbe | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 4 | 0 | 33 | 6.18 | |
| 7 | Santiago Munoz | Forward | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 36 | 6.22 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Forward | 2 | 2 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 34 | 6.94 | |
| 17 | Jake Davis | Defender | 0 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 2 | 1 | 56 | 6.06 | |
| 4 | Robert Voloder | Defender | 0 | 0 | 0 | 104 | 92 | 88.46% | 0 | 1 | 112 | 6.22 | |
| 1 | John Pulskamp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.26 | |
| 23 | Alan Isidro Montes Castro | Defender | 3 | 1 | 0 | 81 | 72 | 88.89% | 0 | 3 | 87 | 6.03 | |
| 16 | Jacob Bartlett | Defender | 0 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 5 | 1 | 83 | 5.93 | |
| 15 | Jansen Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.08 |
Austin FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 21 | Diego Rubio Kostner | Forward | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 47 | 7.03 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 0 | 42 | 6.36 | |
| 16 | Robert Taylor | Forward | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.07 | |
| 3 | Mikkel Desler | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 51 | 7.08 | |
| 4 | Brendan Hines-Ike | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 51 | 6.58 | |
| 7 | Jader Rafael Obrian | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.59 | |
| 23 | Zan Kolmanic | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 17 | Jon Gallagher | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 5.89 | |
| 11 | Osman Bukari | Forward | 1 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 30 | 6.68 | |
| 29 | Guilherme Biro Trindade Dubas | Defender | 0 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 1 | 50 | 7.2 | |
| 19 | Calvin Fodrey | Forward | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 7.71 | |
| 35 | Mateja Djordjevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 58 | 6.24 | |
| 33 | Owen Wolff | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 50 | 8.51 | |
| 20 | Nicolas Dubersarsky | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 45 | 5.8 | |
| 38 | Ervin Torres | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

