FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sporting Kansas City vs Colorado Rapids, 07h40 ngày 22/03
Sporting Kansas City
-0.25 1.07
+0.25 0.78
3.25 1.01
u 0.83
2.25
2.63
3.70
-0 1.07
+0 0.93
1.25 0.90
u 0.80
2.85
2.9
2.25
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Sporting Kansas City vs Colorado Rapids hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sporting Kansas City vs Colorado Rapids, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sporting Kansas City vs Colorado Rapids, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sporting Kansas City vs Colorado Rapids hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sporting Kansas City vs Colorado Rapids
0 - 1 Paxten Aaronson Kiến tạo: Darren Yapi
Lucas Herrington
Robert Holding
Kiến tạo: Calvin Harris
1 - 2 Wayne Frederick
Ra sân: Wyatt Meyer
Miguel Angel Navarro Zarate
Joshua AtencioRa sân: Darren Yapi
Ra sân: Magomed Shapi Suleymanov
Noah CobbRa sân: Robert Holding
1 - 3 Rafael Navarro Leal Kiến tạo: Miguel Angel Navarro Zarate
1 - 4 Paxten Aaronson Kiến tạo: Rafael Navarro Leal
Alexis ManyomaRa sân: Paxten Aaronson
Keegan RosenberryRa sân: Jackson Travis
Ra sân: Jacob Bartlett
Ra sân: Calvin Harris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting Kansas City VS Colorado Rapids
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting Kansas City vs Colorado Rapids
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting Kansas City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Manu Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.01 | |
| 93 | Magomed Shapi Suleymanov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 5.93 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 8 | Jake Davis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 5.7 | |
| 4 | Lasse Berg Johnsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 21 | 5.87 | |
| 1 | John Pulskamp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.96 | |
| 23 | Ethan Bartlow | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.24 | |
| 11 | Calvin Harris | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 8 | 5.8 | |
| 28 | Wyatt Meyer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.66 | |
| 16 | Jacob Bartlett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 15 | Jansen Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.09 |
Colorado Rapids
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Robert Holding | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 25 | 6.14 | |
| 1 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.63 | |
| 29 | Miguel Angel Navarro Zarate | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 28 | 6.37 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.21 | |
| 7 | Dante Sealy | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 10 | Paxten Aaronson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.96 | |
| 77 | Darren Yapi | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 19 | 7.44 | |
| 99 | Jackson Travis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.41 | |
| 8 | Hamzat Ojediran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 28 | 6.58 | |
| 13 | Wayne Frederick | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.68 | |
| 22 | Lucas Herrington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 1 | 28 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

