FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sporting Kansas City vs Los Angeles FC, 07h30 ngày 23/03
Sporting Kansas City
-0 1.04
+0 0.76
2.5 0.85
u 0.91
2.55
2.30
3.50
-0 1.04
+0 0.83
1 1.00
u 0.80
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Sporting Kansas City vs Los Angeles FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sporting Kansas City vs Los Angeles FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sporting Kansas City vs Los Angeles FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sporting Kansas City vs Los Angeles FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sporting Kansas City vs Los Angeles FC
0 - 1 David Martinez Morales Kiến tạo: Marco Delgado
0 - 2 Aaron Ray Long
Sergi Palencia Hurtado
Ra sân: Dejan Joveljic
Ra sân: Erik Thommy
Ra sân: Magomed Shapi Suleymanov
Yaw YeboahRa sân: Cengiz Under
Adrian WibowoRa sân: David Martinez Morales
Ra sân: Jake Davis
Odin Thiago HolmRa sân: Nathan Ordaz
Nkosi BurgessRa sân: Marco Delgado
Ra sân: Logan Ndenbe
Artem SmolyakovRa sân: Ryan Hollingshead
Yaw Yeboah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting Kansas City VS Los Angeles FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting Kansas City vs Los Angeles FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting Kansas City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Erik Thommy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 8 | Memo Rodriguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 21 | Manu Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 93 | Magomed Shapi Suleymanov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 4 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 6 | Nemanja Radoja | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 18 | Logan Ndenbe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 17 | Jake Davis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 15 | 7 | |
| 4 | Robert Voloder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 1 | John Pulskamp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 15 | Jansen Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 6.5 |
Los Angeles FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 22 | Cengiz Under | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 22 | 7 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 32 | 100% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 4 | Eddie Segura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 26 | 6.8 | |
| 6 | Igor Jesus Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 30 | David Martinez Morales | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 27 | Nathan Ordaz | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 20 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

