FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sporting Kansas City vs San Jose Earthquakes, 08h30 ngày 02/03
Sporting Kansas City
-0.25 0.80
+0.25 1.00
2.5 0.67
u 1.15
2.08
3.00
3.40
-0.25 0.80
+0.25 0.75
1.25 1.08
u 0.73
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Sporting Kansas City vs San Jose Earthquakes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sporting Kansas City vs San Jose Earthquakes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sporting Kansas City vs San Jose Earthquakes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sporting Kansas City vs San Jose Earthquakes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sporting Kansas City vs San Jose Earthquakes
0 - 1 Cristian Arango
0 - 2 Josef Martinez
Hernan Lopez Munoz

Hernan Lopez Munoz
Ra sân: Tim Leibold
Ra sân: Jacob Bartlett
Ra sân: Jake Davis
Mark Anthony KayeRa sân: Josef Martinez
Nick LimaRa sân: Beau Leroux
Ra sân: Erik Thommy
Ra sân: Zorhan Bassong
Ousseni BoudaRa sân: Cristian Arango
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting Kansas City VS San Jose Earthquakes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting Kansas City vs San Jose Earthquakes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting Kansas City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Tim Leibold | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 26 | Erik Thommy | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 0 | 58 | 7 | |
| 8 | Memo Rodriguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 21 | Manu Garcia | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 69 | 55 | 79.71% | 3 | 0 | 94 | 7.9 | |
| 10 | Daniel Salloi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 3 | Andrew Brody | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 3 | 0 | 49 | 7 | |
| 24 | Joaquin Fernandez Moreno | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 81 | 76 | 93.83% | 0 | 0 | 92 | 7 | |
| 93 | Magomed Shapi Suleymanov | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 69 | 58 | 84.06% | 6 | 0 | 89 | 8 | |
| 6 | Nemanja Radoja | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 3 | 47 | 6.8 | |
| 18 | Logan Ndenbe | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Forward | 1 | 1 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 44 | 7.1 | |
| 17 | Jake Davis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 5 | 0 | 70 | 6.9 | |
| 22 | Zorhan Bassong | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 4 | Robert Voloder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 65 | 89.04% | 0 | 2 | 81 | 6.6 | |
| 1 | John Pulskamp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 16 | Jacob Bartlett | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 47 | 6.7 |
San Jose Earthquakes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Josef Martinez | Forward | 2 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 5 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 12 | David Romney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 4 | Bruno Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 9 | Cristian Arango | Forward | 1 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 3 | 37 | 7.4 | |
| 24 | Nick Lima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 6 | Ian Harkes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 14 | Mark Anthony Kaye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 42 | Daniel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 1 | 59 | 7.4 | |
| 23 | Hernan Lopez Munoz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 5.1 | |
| 11 | Ousseni Bouda | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 2 | Jamar Ricketts | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 34 | Beau Leroux | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 2 | 58 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

