FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sporting Kansas City vs San Jose Earthquakes, 07h40 ngày 12/04
Sporting Kansas City
+0.5 0.97
-0.5 0.93
3.25 1.02
u 0.87
3.20
1.95
3.95
+0.25 0.97
-0.25 1.06
1.25 0.87
u 1.02
3.55
2.44
2.46
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Sporting Kansas City vs San Jose Earthquakes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sporting Kansas City vs San Jose Earthquakes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sporting Kansas City vs San Jose Earthquakes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sporting Kansas City vs San Jose Earthquakes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sporting Kansas City vs San Jose Earthquakes
Kiến tạo: Dejan Joveljic
1 - 1 Jack Skahan Kiến tạo: Niko Tsakiris
1 - 2 Jack Skahan Kiến tạo: Preston Judd
Ra sân: Calvin Harris
Ra sân: Magomed Shapi Suleymanov
Ra sân: Manu Garcia
Nick FernandezRa sân: Jack Skahan
Ian HarkesRa sân: Beau Leroux
1 - 3 David Romney Kiến tạo: Daniel Munie
Jack JasinskiRa sân: Benjamin Kikanovic
Ra sân: Jayden Reid
Ra sân: Jacob Bartlett
Paul MarieRa sân: Preston Judd
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting Kansas City VS San Jose Earthquakes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting Kansas City vs San Jose Earthquakes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting Kansas City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Manu Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 13 | 6.44 | |
| 93 | Magomed Shapi Suleymanov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 6.3 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.94 | |
| 4 | Lasse Berg Johnsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 23 | 6.34 | |
| 1 | John Pulskamp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 6.43 | |
| 11 | Calvin Harris | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.64 | |
| 99 | Jayden Reid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 22 | 6.71 | |
| 13 | Justin Reynolds | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 26 | 6.43 | |
| 2 | Ian James | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.54 | |
| 16 | Jacob Bartlett | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 7.36 | |
| 57 | Diego Borges | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 17 | 6.61 |
San Jose Earthquakes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | David Romney | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 25 | 5.92 | |
| 14 | Ronaldo Vieira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.07 | |
| 42 | Daniel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.77 | |
| 16 | Jack Skahan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 16 | 5.76 | |
| 28 | Benjamin Kikanovic | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 2 | 26 | 6.45 | |
| 19 | Preston Judd | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 5.98 | |
| 10 | Niko Tsakiris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 30 | 6.38 | |
| 7 | Ousseni Bouda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 19 | 5.79 | |
| 5 | Daniel Munie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 42 | 6.09 | |
| 34 | Beau Leroux | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 26 | 6.01 | |
| 18 | Reid Roberts | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 0 | 46 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

