FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sportivo Ameliano vs FC Nacional Asuncion, 06h30 ngày 21/04
Sportivo Ameliano
-0 0.86
+0 0.96
2.5 3.60
u 0.12
8.72
10.02
1.12
-0 0.86
+0 1.05
0.75 0.83
u 0.98
3.25
3.6
1.85
VĐQG Paraguay » 1
KQBD Sportivo Ameliano vs FC Nacional Asuncion hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sportivo Ameliano vs FC Nacional Asuncion, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sportivo Ameliano vs FC Nacional Asuncion, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Paraguay 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sportivo Ameliano vs FC Nacional Asuncion hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sportivo Ameliano vs FC Nacional Asuncion
Roque Santa Cruz Cantero
1 - 1 Hugo Benitez Kiến tạo: Roberto Ramirez Monroy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sportivo Ameliano VS FC Nacional Asuncion
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sportivo Ameliano vs FC Nacional Asuncion
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sportivo Ameliano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Jorge Sanguina | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 26 | Julio Cesar Gonzalez Trinidad | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 5 | 46 | 6.8 | |
| 21 | Fabian Franco | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 3 | 0 | 60 | 6.1 | |
| 23 | Miguel Angel Martinez Irala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 25 | 7.5 | |
| 20 | Valentin Larralde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 19 | Abel Paredes | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 2 | 0 | 55 | 6.4 | |
| 6 | Jonathan Benítez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 3 | 43 | 6.6 | |
| 10 | Elvio Vera | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 22 | Luca Falabella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 2 | 52 | 6.8 | |
| 24 | Luis Ayala | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 30 | Raúl Cabral | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 38 | Fabrizio Portillo | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 14 | 6 |
FC Nacional Asuncion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Roque Santa Cruz Cantero | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 2 | 18 | 6.4 | |
| 7 | Ignacio Bailone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 27 | Richard Prieto | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 2 | 30 | 6.7 | |
| 25 | Roberto Ramirez Monroy | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 30 | Santiago Rojas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 22 | David Josue Colman Escobar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 29 | Juan Sebastian Vargas Melgarejo | Defender | 3 | 2 | 1 | 20 | 9 | 45% | 2 | 3 | 47 | 6.8 | |
| 5 | Gastón Benítez | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 21 | Juan Feliu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 3 | Alexis Damian Canete Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 3 | 33 | 6.3 | |
| 8 | Fabrizio Jara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 1 | 2 | 39 | 6.8 | |
| 9 | Hugo Benitez | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 16 | 7.5 | |
| 15 | Lider Caceres | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 3 | 0 | 28 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

