FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sportivo San Lorenzo vs Guarani CA, 06h30 ngày 11/04
Sportivo San Lorenzo
+0.5 0.78
-0.5 1.00
2.25 0.87
u 0.91
3.35
1.99
3.35
+0.25 0.78
-0.25 1.11
1 1.05
u 0.73
4
2.64
2.04
VĐQG Paraguay » 1
KQBD Sportivo San Lorenzo vs Guarani CA hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sportivo San Lorenzo vs Guarani CA, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sportivo San Lorenzo vs Guarani CA, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Paraguay 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sportivo San Lorenzo vs Guarani CA hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sportivo San Lorenzo vs Guarani CA
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sportivo San Lorenzo VS Guarani CA
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sportivo San Lorenzo vs Guarani CA
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sportivo San Lorenzo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ivan Torres | Defender | 1 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 35 | Cristian Colman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 15 | Bruno Pinatares | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 31 | Luis Hernan Franco Farina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 19 | Luis Fernando Caceres Maciel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 29 | 6.8 | |
| 6 | Hector Villamayor | Defender | 1 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 9 | Jose Barrios | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 26 | Jose Amin Duarte Gonzalez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 29 | Maximiliano Garcia | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 2 | Leandro Esteche | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 3 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 20 | Daniel Meza Montiel | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 0 | 59 | 6.5 | |
| 30 | Axel Fernando Galeano | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 24 | Matias Aguero | Defender | 1 | 1 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 1 | 56 | 7.7 |
Guarani CA
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gaspar Andres Servio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 7.2 | |
| 7 | Agustín Manzur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 8 | Matias Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 26 | Diego Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 26 | 7 | |
| 11 | Jhon Jairo Sanchez Enriquez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 2 | 3 | 39 | 6.7 | |
| 37 | Daniel Perez | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 7 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 2 | Imanol Segovia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 4 | 70 | 7.1 | |
| 5 | Patricio Tanda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 39 | 7 | |
| 10 | Derlis Rodríguez | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 3 | Alcides Barbotte | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 4 | 2 | 81 | 7 | |
| 15 | Thiago Servín | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 2 | 69 | 7.1 | |
| 36 | Luis Martínez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 9 | Ivan Ramirez | Forward | 4 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 25 | Giovanni Gomez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 18 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

