FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận St. Louis City vs Charlotte FC, 08h40 ngày 05/03
St. Louis City
-0.25 0.88
+0.25 0.92
2.5 0.80
u 0.90
2.18
2.80
3.35
-0 0.88
+0 1.05
1 0.73
u 0.97
VĐQG Mỹ » 16
KQBD St. Louis City vs Charlotte FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá St. Louis City vs Charlotte FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số St. Louis City vs Charlotte FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả St. Louis City vs Charlotte FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả St. Louis City vs Charlotte FC
0 - 1 Enzo Nahuel Copetti Kiến tạo: Karol Swiderski
Adilson Malanda
Ashley Westwood
Karol Swiderski
Andre Shinyashiki
Ra sân: Jared Stroud
Kerwin VargasRa sân: Karol Swiderski
Nuno Santos.Ra sân: Andre Shinyashiki
Ra sân: Tomas Ostrak
Ra sân: Nicholas Gioacchini
McKinze GainesRa sân: Ashley Westwood
Nathan Byrne
Ra sân: Joao Klauss De Mello
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật St. Louis City VS Charlotte FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:St. Louis City vs Charlotte FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
St. Louis City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 0 | 0 | 38 | 6.66 | |
| 21 | Rasmus Alm | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 14 | 6.57 | |
| 26 | Tim Parker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 1 | 38 | 7.08 | |
| 2 | Jakob Nerwinski | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 0 | 40 | 6.32 | |
| 10 | Eduard Lowen | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 38 | 26 | 68.42% | 6 | 0 | 68 | 7.99 | |
| 9 | Joao Klauss De Mello | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 37 | 7.29 | |
| 8 | Jared Stroud | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 2 | 1 | 37 | 6.62 | |
| 14 | John Nelson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 1 | 0 | 52 | 6.21 | |
| 7 | Tomas Ostrak | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 37 | 7.38 | |
| 11 | Nicholas Gioacchini | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 1 | 37 | 7.15 | |
| 6 | Njabulo Blom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 46 | 7.4 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 16 | Samuel Oluwabukunmi Adeniran | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 12 | 6.38 | |
| 22 | Kyle Hiebert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 4 | 37 | 6.46 | |
| 28 | Miguel Perez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.09 |
Charlotte FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ashley Westwood | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 5 | 1 | 69 | 6.62 | |
| 14 | Nathan Byrne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 54 | 42 | 77.78% | 1 | 2 | 75 | 6 | |
| 6 | Bill Tuiloma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 67 | 87.01% | 0 | 3 | 88 | 5.75 | |
| 11 | Karol Swiderski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 1 | 4 | 36 | 6.78 | |
| 7 | Kamil Jozwiak | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 1 | 58 | 7.32 | |
| 20 | Derrick Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 2 | 55 | 6.85 | |
| 13 | Brandt Bronico | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 1 | 1 | 75 | 5.72 | |
| 17 | McKinze Gaines | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 77 | Nuno Santos. | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 22 | 6.17 | |
| 9 | Enzo Nahuel Copetti | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 30 | 6.83 | |
| 16 | Andre Shinyashiki | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 40 | 5.92 | |
| 23 | Pablo Sisniega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 31 | 6.19 | |
| 29 | Adilson Malanda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 56 | 82.35% | 0 | 5 | 87 | 6.31 | |
| 18 | Kerwin Vargas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 1 | 26 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

