FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận St. Louis City vs Colorado Rapids, 07h30 ngày 02/07
St. Louis City
-0.5 0.90
+0.5 0.90
2.75 0.91
u 0.79
1.90
3.20
3.65
-0.25 0.90
+0.25 0.70
1 0.69
u 1.01
VĐQG Mỹ » 16
KQBD St. Louis City vs Colorado Rapids hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá St. Louis City vs Colorado Rapids, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số St. Louis City vs Colorado Rapids, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả St. Louis City vs Colorado Rapids hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả St. Louis City vs Colorado Rapids
Kiến tạo: Aziel Jackson
Kiến tạo: Samuel Oluwabukunmi Adeniran
Lalas AbubakarRa sân: Steve Beitashour
Darren YapiRa sân: Kevin Cabral
Ra sân: Njabulo Blom
Ra sân: Akil Watts
Braian GalvánRa sân: Danny Leyva
Ralph Priso-MbongueRa sân: Michael Barrios
Ralph Priso-Mbongue
Ra sân: Samuel Oluwabukunmi Adeniran
Ra sân: Jared Stroud
Ra sân: Aziel Jackson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật St. Louis City VS Colorado Rapids
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:St. Louis City vs Colorado Rapids
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
St. Louis City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 7.03 | |
| 26 | Tim Parker | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 3 | 30 | 7.58 | |
| 15 | Joshua Yaro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 25 | 6.56 | |
| 8 | Jared Stroud | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 7.73 | |
| 11 | Nicholas Gioacchini | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.51 | |
| 6 | Njabulo Blom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.54 | |
| 20 | Akil Watts | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 26 | 6.64 | |
| 25 | Aziel Jackson | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 23 | 7.62 | |
| 16 | Samuel Oluwabukunmi Adeniran | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 7.29 | |
| 22 | Kyle Hiebert | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 19 | 6.71 |
Colorado Rapids
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Danny Wilson | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 17 | 6.04 | |
| 33 | Steve Beitashour | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 18 | 5.62 | |
| 28 | Sam Nicholson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 5.87 | |
| 22 | William Paul Yarbrough Story | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 16 | 5.95 | |
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 5.73 | |
| 12 | Michael Barrios | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 5.9 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 24 | 5.88 | |
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 19 | 5.76 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 14 | 5.91 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.22 | |
| 15 | Danny Leyva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 5.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

