FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận St. Louis City vs Colorado Rapids, 07h40 ngày 20/06
St. Louis City
-0.5 0.90
+0.5 0.90
3.25 0.90
u 0.80
1.90
3.35
3.50
-0.25 0.90
+0.25 0.80
1.25 0.80
u 0.90
VĐQG Mỹ » 16
KQBD St. Louis City vs Colorado Rapids hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá St. Louis City vs Colorado Rapids, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số St. Louis City vs Colorado Rapids, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả St. Louis City vs Colorado Rapids hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả St. Louis City vs Colorado Rapids
0 - 1 Djordje Mihailovic Kiến tạo: Sebastian Anderson
Djordje Mihailovic
Ra sân: Njabulo Blom
0 - 2 Djordje Mihailovic
Calvin HarrisRa sân: Omir Fernandez
Ra sân: Anthony Markanich
Connor RonanRa sân: Kevin Cabral
Connor Ronan
Jonathan LewisRa sân: Cole Bassett
Jasper LoffelsendRa sân: Oliver Larraz
Darren YapiRa sân: Rafael Navarro Leal
Ra sân: Eduard Lowen
Ra sân: Joao Klauss De Mello
0 - 3 Djordje Mihailovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật St. Louis City VS Colorado Rapids
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:St. Louis City vs Colorado Rapids
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
St. Louis City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 15 | Joshua Yaro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 8 | Chris Durkin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 16 | 7 | |
| 2 | Jakob Nerwinski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 10 | Eduard Lowen | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 14 | Tomas Totland | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 9 | Joao Klauss De Mello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 6 | Njabulo Blom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 20 | Akil Watts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 13 | Anthony Markanich | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 85 | Hosei Kijima | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.6 |
Colorado Rapids
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 95 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 6 | Lalas Abubakar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 14 | 6.4 | |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 13 | 7.5 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 11 | Omir Fernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 22 | Sebastian Anderson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 14 | 7 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 18 | Oliver Larraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 17 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

