FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận St. Louis City vs FC Dallas, 07h40 ngày 07/09
St. Louis City
-0.5 0.99
+0.5 0.81
2.5 0.50
u 1.45
1.99
2.91
3.78
-0.25 0.99
+0.25 0.75
1.25 0.83
u 0.98
2.42
3.25
2.38
VĐQG Mỹ » 16
KQBD St. Louis City vs FC Dallas hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá St. Louis City vs FC Dallas, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số St. Louis City vs FC Dallas, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả St. Louis City vs FC Dallas hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả St. Louis City vs FC Dallas
Michael Collodi
Jacob JacksonRa sân: Kaick
Kiến tạo: Eduard Lowen
1 - 1 Petar Musa Kiến tạo: Christian Cappis
Patrickson Delgado
Sebastien IbeaghaRa sân: Anderson Andres Julio Santos
Ra sân: Simon Becher
Sebastian LletgetRa sân: Patrickson Delgado
Ra sân: Devin Padelford
Ra sân: Celio Pompeu
Logan FarringtonRa sân: Petar Musa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật St. Louis City VS FC Dallas
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:St. Louis City vs FC Dallas
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
St. Louis City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.35 | |
| 17 | Marcel Hartel | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 1 | 28 | 6.64 | |
| 8 | Chris Durkin | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 25 | 6.26 | |
| 10 | Eduard Lowen | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 1 | 33 | 6.41 | |
| 9 | Joao Klauss De Mello | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 5 | Henry Kessler | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 18 | 6.49 | |
| 6 | Conrad Wallem | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 31 | 6.68 | |
| 11 | Simon Becher | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.11 | |
| 95 | Fallou Fall | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 18 | 6.5 | |
| 2 | Devin Padelford | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 26 | 6.19 | |
| 12 | Celio Pompeu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 1 | 13 | 6.43 |
FC Dallas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 21 | 6.36 | |
| 5 | Lalas Abubakar | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 15 | 6.59 | |
| 11 | Anderson Andres Julio Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 8 | 5.96 | |
| 18 | Shaquell Moore | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 9 | Petar Musa | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.08 | |
| 12 | Christian Cappis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.39 | |
| 3 | Osaze Urhoghide | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.37 | |
| 77 | Bernard Kamungo | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 17 | 6.44 | |
| 98 | Jacob Jackson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 6 | Patrickson Delgado | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 15 | 6.16 | |
| 30 | Michael Collodi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 11 | 6 | |
| 55 | Kaick | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

