FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận St. Louis City vs FC Kansas City, 09h20 ngày 30/10
St. Louis City
-0.25 0.84
+0.25 0.96
2.75 0.90
u 0.80
2.08
2.85
3.65
-0.25 0.84
+0.25 0.65
1.25 1.05
u 0.65
VĐQG Mỹ » 16
KQBD St. Louis City vs FC Kansas City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá St. Louis City vs FC Kansas City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số St. Louis City vs FC Kansas City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả St. Louis City vs FC Kansas City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả St. Louis City vs FC Kansas City
Gadi Kinda
0 - 1 Logan Ndenbe Kiến tạo: Alan Pulido Izaguirre
1 - 2 Remi Walter Kiến tạo: Daniel Salloi
1 - 3 Gadi Kinda Kiến tạo: Khiry Lamar Shelton
Ra sân: Aziel Jackson
Ra sân: Anthony Markanich
1 - 4 Daniel Salloi Kiến tạo: Alan Pulido Izaguirre
Ra sân: Eduard Lowen
Erik ThommyRa sân: Gadi Kinda
Ra sân: Jakob Nerwinski
Ra sân: Indiana Vassilev
Roger EspinozaRa sân: Alan Pulido Izaguirre
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật St. Louis City VS FC Kansas City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:St. Louis City vs FC Kansas City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
St. Louis City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Joakim Nilsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 53 | 82.81% | 0 | 6 | 74 | 6.2 | |
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 26 | Tim Parker | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 71 | 61 | 85.92% | 0 | 2 | 79 | 7.4 | |
| 2 | Jakob Nerwinski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 0 | 52 | 5.9 | |
| 10 | Eduard Lowen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 56 | 6.1 | |
| 9 | Joao Klauss De Mello | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 3 | 41 | 6.5 | |
| 8 | Jared Stroud | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 11 | Nicholas Gioacchini | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 6 | Njabulo Blom | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 20 | Akil Watts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 6 | 6.8 | |
| 25 | Aziel Jackson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 16 | Samuel Oluwabukunmi Adeniran | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 13 | Anthony Markanich | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 0 | 38 | 5.8 | |
| 12 | Celio Pompeu | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.2 | |
| 22 | Kyle Hiebert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 30 | 6.3 |
FC Kansas City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Andreu Fontas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 9 | Alan Pulido Izaguirre | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 50 | 7.6 | |
| 29 | Tim Melia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 6 | 25% | 0 | 0 | 35 | 7 | |
| 10 | Gadi Kinda | Tiền vệ công | 4 | 3 | 4 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 62 | 8.4 | |
| 54 | Remi Walter | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 5 | Daniel Rosero Valencia | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 4 | 47 | 6.8 | |
| 26 | Erik Thommy | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 11 | Khiry Lamar Shelton | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 6 | 42 | 7.1 | |
| 20 | Daniel Salloi | Cánh trái | 5 | 4 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 35 | 8.3 | |
| 6 | Nemanja Radoja | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 45 | 7.6 | |
| 18 | Logan Ndenbe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 65 | 7 | |
| 17 | Jake Davis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 44 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

