FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận St. Louis City vs FC Tulsa, 07h00 ngày 16/04
St. Louis City
-1.25 1.08
+1.25 0.70
3 0.85
u 0.87
1.47
4.70
4.25
-0.5 1.08
+0.5 0.80
1.25 0.87
u 0.83
1.68
6.6
2.53
Cúp Quốc Gia Mỹ
KQBD St. Louis City vs FC Tulsa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá St. Louis City vs FC Tulsa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số St. Louis City vs FC Tulsa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Quốc Gia Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả St. Louis City vs FC Tulsa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả St. Louis City vs FC Tulsa
Kiến tạo: Tomas Totland
Bailey Sparks
Kiến tạo: Roman Burki
Owen DammRa sân: Raheem Somersall
Delentz PierreRa sân: Ian Carlo Souza Daniel
Delentz Pierre
Abdoulaye Cissoko
Kalil ElMedkharRa sân: Remi Cabral
Stefan LukicRa sân: Bailey Sparks
Lucas Ryan Stauffer
Ra sân: Lukas MacNaughton
Ra sân: Marcel Hartel
Ra sân: Chris Durkin
Jamie Craig Webber
Ra sân: Jeong Sang Bin
Kiến tạo: Dante Polvara
Alonzo ClarkeRa sân: Abdoulaye Cissoko
Ra sân: Sergio Duvan Cordova Lezama
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật St. Louis City VS FC Tulsa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:St. Louis City vs FC Tulsa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
St. Louis City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 32 | Timo Baumgartl | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 75 | 69 | 92% | 0 | 2 | 84 | 7.6 | |
| 17 | Marcel Hartel | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 1 | 52 | 8.3 | |
| 8 | Chris Durkin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 43 | 7.3 | |
| 16 | Sergio Duvan Cordova Lezama | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 2 | 32 | 7.4 | |
| 14 | Tomas Totland | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 7 | Tomas Ostrak | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 7.6 | |
| 5 | Lukas MacNaughton | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 2 | 49 | 7.5 | |
| 24 | Daniel Edelman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 77 | Jeong Sang Bin | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 34 | 7.8 | |
| 4 | Mamadou Mbacke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 21 | Dante Polvara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 63 | 61 | 96.83% | 0 | 1 | 68 | 8 | |
| 28 | Miguel Perez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 80 | Brendan McSorley | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 59 | Mykhi Joyner | Tiền vệ trái | 5 | 3 | 3 | 39 | 30 | 76.92% | 4 | 1 | 68 | 7.8 |
FC Tulsa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Lamar Batista | Defender | 2 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 41 | 5.9 | |
| 47 | Harvey St Clair | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 12 | Lucas Ryan Stauffer | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 8 | Jamie Craig Webber | Midfielder | 3 | 0 | 4 | 24 | 20 | 83.33% | 12 | 2 | 51 | 6.9 | |
| 91 | Abdoulaye Cissoko | Defender | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 36 | 5.8 | |
| 10 | Kalil ElMedkhar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 98 | Ian Carlo Souza Daniel | Defender | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 5.6 | |
| 7 | Remi Cabral | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 4 | Delentz Pierre | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 2 | Owen Damm | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 1 | 20 | 6 | |
| 13 | Jeorgio Kocevski | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 44 | Raheem Somersall | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 22 | Stefan Lukic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 17 | Bailey Sparks | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 28 | Dane Jacomen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 0 | 45 | 5.7 | |
| 25 | Alonzo Clarke | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

