FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận St. Louis City vs Inter Miami, 08h00 ngày 16/07
St. Louis City
-0.75 0.80
+0.75 1.00
3.5 1.30
u 0.35
1.60
4.05
4.20
-0 0.80
+0 1.20
1.5 1.35
u 0.30
VĐQG Mỹ » 16
KQBD St. Louis City vs Inter Miami hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá St. Louis City vs Inter Miami, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số St. Louis City vs Inter Miami, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả St. Louis City vs Inter Miami hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả St. Louis City vs Inter Miami
Kiến tạo: Indiana Vassilev
Kiến tạo: Aziel Jackson
DeAndre YedlinRa sân: Noah Allen
Leonardo Campana RomeroRa sân: Lawson Sunderland
Ra sân: Rasmus Alm
Ra sân: Indiana Vassilev
Edison AzconaRa sân: Robbie Robinson
Ra sân: Samuel Oluwabukunmi Adeniran
Holden Trent
Ra sân: Aziel Jackson
Victor UlloaRa sân: Holden Trent
Ra sân: Akil Watts
Kamal Miller
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật St. Louis City VS Inter Miami
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:St. Louis City vs Inter Miami
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
St. Louis City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.35 | |
| 21 | Rasmus Alm | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 26 | Tim Parker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.23 | |
| 15 | Joshua Yaro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.47 | |
| 8 | Jared Stroud | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 6 | Njabulo Blom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.27 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.58 | |
| 20 | Akil Watts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.38 | |
| 25 | Aziel Jackson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 3 | 0 | 10 | 6.38 | |
| 16 | Samuel Oluwabukunmi Adeniran | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 1 | 4 | 6.08 | |
| 22 | Kyle Hiebert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.3 |
Inter Miami
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Serhiy Kryvtsov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.43 | |
| 17 | Josef Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 3 | Dixon Jair Arroyo Espinoza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.26 | |
| 16 | Robert Taylor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 31 | Kamal Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 1 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.36 | |
| 19 | Robbie Robinson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 24 | Ian Fray | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.37 | |
| 32 | Noah Allen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.62 | |
| 30 | Holden Trent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.32 | |
| 43 | Lawson Sunderland | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

