FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận St. Louis City vs Los Angeles FC, 07h40 ngày 16/05
St. Louis City 1
-0 0.86
+0 0.94
3 0.85
u 0.85
2.37
2.50
3.55
-0 0.86
+0 0.89
1.25 0.95
u 0.75
VĐQG Mỹ » 16
KQBD St. Louis City vs Los Angeles FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá St. Louis City vs Los Angeles FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số St. Louis City vs Los Angeles FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả St. Louis City vs Los Angeles FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả St. Louis City vs Los Angeles FC
Timothy Tillman
Ra sân: Joakim Nilsson
0 - 1 Denis Bouanga Kiến tạo: Mateusz Bogusz
Ra sân: Joao Klauss De Mello
Ra sân: Celio Pompeu
Ra sân: Tomas Ostrak
Ilie Sanchez FarresRa sân: Kei Kamara

Erik DuenasRa sân: Eduard Andres Atuesta Velasco
Ra sân: Rasmus Alm
Erik Duenas
Maxine ChanotRa sân: Mateusz Bogusz
0 - 2 Denis Bouanga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật St. Louis City VS Los Angeles FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:St. Louis City vs Los Angeles FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
St. Louis City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Joakim Nilsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 44 | 7.1 | |
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 21 | Rasmus Alm | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 26 | Tim Parker | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 4 | 62 | 6.6 | |
| 8 | Chris Durkin | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 49 | 35 | 71.43% | 2 | 0 | 63 | 6.4 | |
| 14 | Tomas Totland | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 7 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 9 | Joao Klauss De Mello | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 29 | Nokkvi Thorisson | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.8 | |
| 7 | Tomas Ostrak | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 53 | 7 | |
| 6 | Njabulo Blom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 5 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 25 | Aziel Jackson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 16 | Samuel Oluwabukunmi Adeniran | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 13 | Anthony Markanich | Defender | 2 | 2 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 1 | 57 | 6.9 | |
| 12 | Celio Pompeu | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 8 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 22 | Kyle Hiebert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 2 | 42 | 6.5 |
Los Angeles FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 20 | 54.05% | 0 | 0 | 49 | 8.5 | |
| 23 | Kei Kamara | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 16 | 7 | |
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 25 | Maxine Chanot | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 55 | 7.7 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 1 | 2 | 62 | 6.8 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 6 | 2 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 50 | 8.3 | |
| 3 | Jesus Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 30 | 66.67% | 0 | 2 | 59 | 7.1 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 52 | 7.6 | |
| 20 | Eduard Andres Atuesta Velasco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 7 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 13 | Cristian Olivera | Cánh phải | 4 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 6 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 44 | 7.1 | |
| 18 | Erik Duenas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 2 | Omar Antonio Campos Chagoya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 45 | 36 | 80% | 1 | 0 | 62 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

