FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận St. Louis City vs Los Angeles Galaxy, 04h00 ngày 15/06
St. Louis City
-0.25 0.98
+0.25 0.83
2.5 0.57
u 1.30
2.20
2.62
3.60
-0 0.98
+0 1.03
1.25 0.93
u 0.88
2.75
3.2
2.4
VĐQG Mỹ » 16
KQBD St. Louis City vs Los Angeles Galaxy hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá St. Louis City vs Los Angeles Galaxy, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số St. Louis City vs Los Angeles Galaxy, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả St. Louis City vs Los Angeles Galaxy hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả St. Louis City vs Los Angeles Galaxy
Kiến tạo: Marcel Hartel
1 - 1 Gabriel Fortes Chaves Kiến tạo: Marco Reus
Ra sân: Alfredo Morales
Kiến tạo: Celio Pompeu
2 - 2 Matheus Nascimento de Paula Kiến tạo: Marco Reus
Lucas Agustin Sanabria Magole
Ra sân: Simon Becher
Ra sân: Tomas Totland
Ra sân: Conrad Wallem
Tucker LepleyRa sân: Marco Reus
Carlos Emiro Torres GarcesRa sân: Lucas Agustin Sanabria Magole
Christian RamirezRa sân: Matheus Nascimento de Paula
2 - 3 Gabriel Fortes Chaves
Kiến tạo: Timo Baumgartl
Tucker Lepley
Ra sân: Kyle Hiebert
Mauricio CuevasRa sân: Gabriel Fortes Chaves
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật St. Louis City VS Los Angeles Galaxy
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:St. Louis City vs Los Angeles Galaxy
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
St. Louis City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.55 | |
| 27 | Alfredo Morales | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 32 | Timo Baumgartl | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.31 | |
| 17 | Marcel Hartel | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.51 | |
| 14 | Tomas Totland | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 9 | Joao Klauss De Mello | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 20 | Akil Watts | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.38 | |
| 11 | Simon Becher | Forward | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.26 | |
| 99 | Jayden Reid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.35 | |
| 12 | Celio Pompeu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.1 | |
| 22 | Kyle Hiebert | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.27 |
Los Angeles Galaxy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Marco Reus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.19 | |
| 5 | Mathias Zanka Jorgensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 23 | 6.42 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.27 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.59 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 14 | John Nelson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 10 | 6.54 | |
| 9 | Matheus Nascimento de Paula | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 16 | Isaiah Parente | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 19 | 6.24 | |
| 1 | Novak Micovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.75 | |
| 8 | Lucas Agustin Sanabria Magole | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

