FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận St. Louis City vs Orlando City, 07h30 ngày 26/06
St. Louis City
+0.25 0.78
-0.25 1.02
3 0.90
u 0.80
2.55
2.30
3.50
-0 0.78
+0 0.75
1.25 1.01
u 0.69
3.1
2.6
2.3
VĐQG Mỹ » 16
KQBD St. Louis City vs Orlando City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá St. Louis City vs Orlando City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số St. Louis City vs Orlando City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả St. Louis City vs Orlando City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả St. Louis City vs Orlando City
0 - 1 Ramiro Enrique Kiến tạo: Martin Ezequiel Ojeda
0 - 2 Marco Pasalic Kiến tạo: Eduard Andres Atuesta Velasco
0 - 3 Ramiro Enrique Kiến tạo: Eduard Andres Atuesta Velasco
Kiến tạo: Tomas Totland
Ra sân: Akil Watts
Ra sân: Tomas Totland
Luis Fernando Muriel FrutoRa sân: Iván Angulo
Ra sân: Cedric Teuchert
Ra sân: Simon Becher
2 - 4 Marco Pasalic Kiến tạo: Eduard Andres Atuesta Velasco
Zakaria TaifiRa sân: Marco Pasalic
Ra sân: Timo Baumgartl
Nicolas RodriguezRa sân: Ramiro Enrique
Rafael Lucas Cardoso dos SantosRa sân: Martin Ezequiel Ojeda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật St. Louis City VS Orlando City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:St. Louis City vs Orlando City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
St. Louis City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 5.41 | |
| 32 | Timo Baumgartl | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 5.43 | |
| 36 | Cedric Teuchert | Forward | 0 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.94 | |
| 17 | Marcel Hartel | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 30 | 6.16 | |
| 14 | Tomas Totland | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 19 | 5.74 | |
| 9 | Joao Klauss De Mello | Forward | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 21 | 5.85 | |
| 20 | Akil Watts | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 21 | 4.88 | |
| 11 | Simon Becher | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 5.81 | |
| 99 | Jayden Reid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 5.58 | |
| 12 | Celio Pompeu | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 16 | 6.44 | |
| 22 | Kyle Hiebert | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 16 | 5.51 |
Orlando City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Robin Jansson | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 27 | 7.18 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.98 | |
| 20 | Eduard Andres Atuesta Velasco | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 32 | 7.61 | |
| 77 | Iván Angulo | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.63 | |
| 24 | Kyle Smith | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 23 | 6.73 | |
| 10 | Martin Ezequiel Ojeda | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 18 | 7.26 | |
| 17 | Dagur Dan Thorhallsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.62 | |
| 4 | David Brekalo | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 6.94 | |
| 5 | Cesar Araujo | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 23 | 7.29 | |
| 7 | Ramiro Enrique | Forward | 3 | 2 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 14 | 8.46 | |
| 87 | Marco Pasalic | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 23 | 7.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

