FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận St. Louis City vs Portland Timbers, 06h10 ngày 14/07
St. Louis City
-0.25 0.80
+0.25 1.00
2.5 0.44
u 1.50
2.06
2.82
3.68
-0.25 0.80
+0.25 0.73
1.25 0.78
u 1.03
2.5
3.4
2.5
VĐQG Mỹ » 16
KQBD St. Louis City vs Portland Timbers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá St. Louis City vs Portland Timbers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số St. Louis City vs Portland Timbers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả St. Louis City vs Portland Timbers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả St. Louis City vs Portland Timbers
0 - 1 David Pereira Da Costa Kiến tạo: Santiago Moreno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật St. Louis City VS Portland Timbers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:St. Louis City vs Portland Timbers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
St. Louis City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 37 | 6.35 | |
| 36 | Cedric Teuchert | Forward | 4 | 2 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 0 | 48 | 6.57 | |
| 17 | Marcel Hartel | Midfielder | 2 | 2 | 6 | 44 | 41 | 93.18% | 6 | 1 | 66 | 8.64 | |
| 15 | Joshua Yaro | Defender | 1 | 0 | 0 | 52 | 51 | 98.08% | 0 | 3 | 64 | 7.09 | |
| 10 | Eduard Lowen | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 28 | 6.41 | |
| 14 | Tomas Totland | Defender | 1 | 1 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 9 | Joao Klauss De Mello | Forward | 2 | 1 | 3 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 7 | Tomas Ostrak | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 0 | 77 | 6.64 | |
| 20 | Akil Watts | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 6 | Conrad Wallem | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 81 | 76 | 93.83% | 3 | 2 | 95 | 7.36 | |
| 91 | Jaziel Orozco Landeros | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 2 | 68 | 6.96 | |
| 11 | Simon Becher | Forward | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 3 | Jake Girdwood Reich | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 5 | 71 | 7.02 | |
| 12 | Celio Pompeu | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 5 | 0 | 50 | 7.11 |
Portland Timbers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.49 | |
| 13 | Dario Zuparic | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 45 | 6.04 | |
| 16 | Maxime Crepeau | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 40 | 7.39 | |
| 17 | Cristhian Paredes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.03 | |
| 80 | Julio Ortiz | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 40 | 5.83 | |
| 22 | Omir Fernandez | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 21 | 6.05 | |
| 4 | Kamal Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 57 | 5.92 | |
| 30 | Santiago Moreno | Forward | 2 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 58 | 6.75 | |
| 24 | David Ayala | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 65 | 6.88 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Midfielder | 4 | 4 | 2 | 50 | 48 | 96% | 1 | 0 | 62 | 7.37 | |
| 27 | Jimer Fory | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 29 | 6.53 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 0 | 55 | 6.09 | |
| 20 | Finn Surman | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 48 | 6.18 | |
| 19 | Kevin Kelsy | Forward | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 7 | 40 | 6.77 | |
| 23 | Ian Smith | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 3 | 1 | 41 | 6.36 | |
| 88 | Gage Guerra | Forward | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 8 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

