FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận St. Louis City vs Portland Timbers, 07h40 ngày 09/06
St. Louis City
-0.75 0.80
+0.75 1.00
2.5 0.44
u 1.63
1.60
4.00
4.10
-0.25 0.80
+0.25 1.03
1.25 0.78
u 1.03
VĐQG Mỹ » 16
KQBD St. Louis City vs Portland Timbers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá St. Louis City vs Portland Timbers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số St. Louis City vs Portland Timbers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả St. Louis City vs Portland Timbers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả St. Louis City vs Portland Timbers
Ra sân: Joakim Nilsson
Dario Zuparic
Felipe Andres Mora AliagaRa sân: Nathan Uiliam Fogaca
Cristhian ParedesRa sân: Antony Alves Santos
Ra sân: Anthony Markanich
Ra sân: Indiana Vassilev
Eric MillerRa sân: Santiago Moreno
Ra sân: Hosei Kijima
Eryk WilliamsonRa sân: David Ayala
Felipe Andres Mora Aliaga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật St. Louis City VS Portland Timbers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:St. Louis City vs Portland Timbers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
St. Louis City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Joakim Nilsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 14 | 7.1 | |
| 26 | Tim Parker | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 8 | Chris Durkin | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 16 | 6.6 | |
| 10 | Eduard Lowen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 6 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 14 | Tomas Totland | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 9 | Joao Klauss De Mello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 14 | 6.9 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 13 | Anthony Markanich | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 12 | Celio Pompeu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 85 | Hosei Kijima | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.5 |
Portland Timbers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jonathan Javier Rodriguez Portillo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 13 | Dario Zuparic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 5 | Claudio Bravo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 10 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 41 | James Pantemis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 99 | Nathan Uiliam Fogaca | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 30 | Santiago Moreno | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 24 | David Ayala | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 18 | Zac Mcgraw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 22 | 6.8 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

