FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận St. Louis City vs Real Salt Lake, 07h40 ngày 22/06
St. Louis City
-0.75 0.95
+0.75 0.80
4.5 1.25
u 0.40
1.80
3.75
3.50
-0 0.95
+0 1.30
2.5 1.45
u 0.20
VĐQG Mỹ » 16
KQBD St. Louis City vs Real Salt Lake hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá St. Louis City vs Real Salt Lake, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số St. Louis City vs Real Salt Lake, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả St. Louis City vs Real Salt Lake hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả St. Louis City vs Real Salt Lake
0 - 1 Diego Luna Kiến tạo: Danny Musovski
Kiến tạo: Jakob Nerwinski
Maikel ChangRa sân: Bertin Jacquesson
1 - 2 Damir Kreilach Kiến tạo: Maikel Chang
Brayan Vera
Ra sân: Celio Pompeu
1 - 3 Damir Kreilach Kiến tạo: Andrew Brody
Ra sân: Indiana Vassilev
Gavin Beavers
Bode HidalgoRa sân: Pablo Ruiz Barrero
Ra sân: Tomas Ostrak
Ra sân: Nicholas Gioacchini
Ra sân: Lucas Bartlett
Ilijah PaulRa sân: Diego Luna
Bryan Oviedo JimenezRa sân: Damir Kreilach
Moses NyemanRa sân: Jasper Loffelsend
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật St. Louis City VS Real Salt Lake
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:St. Louis City vs Real Salt Lake
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
St. Louis City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 5.89 | |
| 26 | Tim Parker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 27 | 6.06 | |
| 2 | Jakob Nerwinski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 21 | 6.74 | |
| 8 | Jared Stroud | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 1 | 23 | 5.92 | |
| 14 | John Nelson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 27 | 6.23 | |
| 7 | Tomas Ostrak | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 5.99 | |
| 11 | Nicholas Gioacchini | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 16 | 6.78 | |
| 6 | Njabulo Blom | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.12 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 18 | 5.87 | |
| 24 | Lucas Bartlett | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.58 | |
| 12 | Celio Pompeu | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 13 | 6.13 |
Real Salt Lake
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pablo Ruiz Barrero | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 24 | 6.71 | |
| 8 | Damir Kreilach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 14 | 6.13 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 3 | 33 | 6.44 | |
| 2 | Andrew Brody | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 14 | 6.39 | |
| 17 | Danny Musovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.91 | |
| 4 | Brayan Vera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 30 | 5.91 | |
| 26 | Diego Luna | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 7.17 | |
| 35 | Gavin Beavers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 5.82 | |
| 28 | Jasper Loffelsend | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 21 | 6.05 | |
| 25 | Emeka Eneli | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 27 | Bertin Jacquesson | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 2 | 10 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

